noninterventionist

[Mỹ]/ˌnɒnˌɪntəˈvɛnʃənɪst/
[Anh]/ˌnɑːnˌɪntərˈvɛnʃənɪst/

Dịch

n. người phản đối can thiệp vào các vấn đề quốc tế
adj. liên quan đến chính sách không can thiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

noninterventionist policy

chính sách không can thiệp

noninterventionist stance

thái độ không can thiệp

noninterventionist approach

phương pháp không can thiệp

noninterventionist ideology

tư tưởng không can thiệp

noninterventionist viewpoint

quan điểm không can thiệp

noninterventionist government

chính phủ không can thiệp

noninterventionist principles

nguyên tắc không can thiệp

noninterventionist beliefs

niềm tin không can thiệp

noninterventionist doctrine

học thuyết không can thiệp

noninterventionist legislation

dẫn luật không can thiệp

Câu ví dụ

the noninterventionist policy was adopted by the government.

chính sách không can thiệp đã được chính phủ áp dụng.

many economists support a noninterventionist approach to the market.

nhiều nhà kinh tế học ủng hộ cách tiếp cận không can thiệp vào thị trường.

her noninterventionist stance in foreign affairs is well-known.

quan điểm không can thiệp của bà trong các vấn đề đối ngoại là rất nổi tiếng.

he believes in a noninterventionist foreign policy.

anh tin vào chính sách đối ngoại không can thiệp.

the noninterventionist viewpoint often sparks debate.

quan điểm không can thiệp thường gây ra tranh luận.

adopting a noninterventionist strategy can have long-term benefits.

việc áp dụng chiến lược không can thiệp có thể có lợi ích lâu dài.

noninterventionist principles are central to his political ideology.

các nguyên tắc không can thiệp là trung tâm của hệ tư tưởng chính trị của ông.

critics argue that a noninterventionist approach can lead to negative consequences.

các nhà phê bình cho rằng cách tiếp cận không can thiệp có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

in times of crisis, some advocate for a noninterventionist response.

trong những thời điểm khủng hoảng, một số người ủng hộ phản ứng không can thiệp.

the noninterventionist philosophy has its roots in classical liberalism.

triết lý không can thiệp có nguồn gốc từ chủ nghĩa tự do cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay