nonjudgmental

[Mỹ]/nɒnˈdʒʌdʒ.mənt.əl/
[Anh]/nɑːnˈdʒʌdʒ.men.təl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không đưa ra phán xét dựa trên tiêu chuẩn đạo đức cá nhân; công bằng và khách quan

Cụm từ & Cách kết hợp

nonjudgmental attitude

thái độ không phán xét

nonjudgmental space

không gian không phán xét

nonjudgmental support

sự hỗ trợ không phán xét

nonjudgmental listening

lắng nghe không phán xét

nonjudgmental approach

phương pháp tiếp cận không phán xét

nonjudgmental environment

môi trường không phán xét

nonjudgmental feedback

phản hồi không phán xét

nonjudgmental perspective

quan điểm không phán xét

nonjudgmental communication

giao tiếp không phán xét

nonjudgmental mindset

tư duy không phán xét

Câu ví dụ

she approached the situation with a nonjudgmental attitude.

Cô ấy tiếp cận tình huống với thái độ không phán xét.

creating a nonjudgmental environment is essential for open communication.

Việc tạo ra một môi trường không phán xét là điều cần thiết cho giao tiếp cởi mở.

therapists often strive to be nonjudgmental in their practice.

Các nhà trị liệu thường nỗ lực để không phán xét trong thực hành của họ.

in a nonjudgmental space, people feel more comfortable sharing their thoughts.

Trong không gian không phán xét, mọi người cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ suy nghĩ của họ.

she listened in a nonjudgmental way, allowing him to express his feelings.

Cô ấy lắng nghe một cách không phán xét, cho phép anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình.

nonjudgmental feedback helps individuals grow and learn.

Phản hồi không phán xét giúp các cá nhân phát triển và học hỏi.

it's important to maintain a nonjudgmental perspective when discussing sensitive topics.

Điều quan trọng là phải duy trì quan điểm không phán xét khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.

the group fostered a nonjudgmental culture where everyone felt valued.

Nhóm đã tạo ra một nền văn hóa không phán xét, nơi mọi người đều cảm thấy được đánh giá cao.

being nonjudgmental allows for deeper connections between people.

Việc không phán xét cho phép có những kết nối sâu sắc hơn giữa mọi người.

he appreciated her nonjudgmental support during difficult times.

Anh đánh giá cao sự hỗ trợ không phán xét của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay