nonmagical world
thế giới không phép thuật
nonmagical people
người không có phép thuật
nonmagical life
cuộc sống không phép thuật
nonmagical community
chung sống không phép thuật
nonmagical society
xã hội không phép thuật
nonmagical abilities
kỹ năng không phép thuật
nonmagical methods
phương pháp không phép thuật
nonmagical means
phương tiện không phép thuật
nonmagical alternatives
đề xuất thay thế không phép thuật
nonmagical solutions
nghiệm pháp không phép thuật
the nonmagical community lived peacefully alongside the wizarding world.
Người không có phép thuật sống hòa bình bên cạnh thế giới phù thủy.
nonmagical methods proved surprisingly effective for solving everyday problems.
Các phương pháp không phép thuật đã chứng minh là hiệu quả bất ngờ trong việc giải quyết các vấn đề hàng ngày.
she came from a nonmagical family but discovered she had magical abilities.
Cô đến từ một gia đình không có phép thuật nhưng đã phát hiện ra rằng mình có khả năng phép thuật.
the museum featured artifacts from both magical and nonmagical civilizations.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ cả các nền văn minh phép thuật và không phép thuật.
nonmagical education focuses on science and practical skills.
Giáo dục không phép thuật tập trung vào khoa học và kỹ năng thực tế.
he preferred nonmagical solutions to everyday challenges.
Anh ấy ưa thích các giải pháp không phép thuật cho các thách thức hàng ngày.
the nonmagical government maintained strict separation from magical affairs.
Chính phủ không phép thuật duy trì sự tách biệt nghiêm ngặt với các vấn đề phép thuật.
nonmagical technology has advanced rapidly in recent decades.
Công nghệ không phép thuật đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ gần đây.
many nonmagical people remain unaware of the hidden magical world.
Rất nhiều người không có phép thuật vẫn chưa biết đến thế giới phép thuật ẩn giấu.
the treaty guaranteed equal rights for both magical and nonmagical citizens.
Thỏa thuận đảm bảo quyền bình đẳng cho cả công dân phép thuật và không phép thuật.
nonmagical healing practices have been used for centuries.
Các phương pháp chữa bệnh không phép thuật đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.
she wrote a book about growing up nonmagical in a magical society.
Cô đã viết một cuốn sách về việc lớn lên không có phép thuật trong một xã hội phép thuật.
nonmagical sports require physical training rather than enchantments.
Các môn thể thao không phép thuật yêu cầu huấn luyện thể chất thay vì phép thuật.
the government employed nonmagical investigators to handle the case.
Chính phủ đã thuê các điều tra viên không có phép thuật để xử lý vụ việc.
nonmagical world
thế giới không phép thuật
nonmagical people
người không có phép thuật
nonmagical life
cuộc sống không phép thuật
nonmagical community
chung sống không phép thuật
nonmagical society
xã hội không phép thuật
nonmagical abilities
kỹ năng không phép thuật
nonmagical methods
phương pháp không phép thuật
nonmagical means
phương tiện không phép thuật
nonmagical alternatives
đề xuất thay thế không phép thuật
nonmagical solutions
nghiệm pháp không phép thuật
the nonmagical community lived peacefully alongside the wizarding world.
Người không có phép thuật sống hòa bình bên cạnh thế giới phù thủy.
nonmagical methods proved surprisingly effective for solving everyday problems.
Các phương pháp không phép thuật đã chứng minh là hiệu quả bất ngờ trong việc giải quyết các vấn đề hàng ngày.
she came from a nonmagical family but discovered she had magical abilities.
Cô đến từ một gia đình không có phép thuật nhưng đã phát hiện ra rằng mình có khả năng phép thuật.
the museum featured artifacts from both magical and nonmagical civilizations.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ cả các nền văn minh phép thuật và không phép thuật.
nonmagical education focuses on science and practical skills.
Giáo dục không phép thuật tập trung vào khoa học và kỹ năng thực tế.
he preferred nonmagical solutions to everyday challenges.
Anh ấy ưa thích các giải pháp không phép thuật cho các thách thức hàng ngày.
the nonmagical government maintained strict separation from magical affairs.
Chính phủ không phép thuật duy trì sự tách biệt nghiêm ngặt với các vấn đề phép thuật.
nonmagical technology has advanced rapidly in recent decades.
Công nghệ không phép thuật đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ gần đây.
many nonmagical people remain unaware of the hidden magical world.
Rất nhiều người không có phép thuật vẫn chưa biết đến thế giới phép thuật ẩn giấu.
the treaty guaranteed equal rights for both magical and nonmagical citizens.
Thỏa thuận đảm bảo quyền bình đẳng cho cả công dân phép thuật và không phép thuật.
nonmagical healing practices have been used for centuries.
Các phương pháp chữa bệnh không phép thuật đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.
she wrote a book about growing up nonmagical in a magical society.
Cô đã viết một cuốn sách về việc lớn lên không có phép thuật trong một xã hội phép thuật.
nonmagical sports require physical training rather than enchantments.
Các môn thể thao không phép thuật yêu cầu huấn luyện thể chất thay vì phép thuật.
the government employed nonmagical investigators to handle the case.
Chính phủ đã thuê các điều tra viên không có phép thuật để xử lý vụ việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay