nonmetals

[Mỹ]/[ˈnɒnˌmɛtlz]/
[Anh]/[ˈnɑːnˌmɛtlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những nguyên tố không thể hiện tính chất kim loại; Một nhóm các nguyên tố hóa học thường có các tính chất như khối lượng riêng thấp, điểm nóng chảy và điểm sôi thấp, và tính dẫn điện kém.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonmetals only

chỉ các phi kim

studying nonmetals

đang nghiên cứu các phi kim

group nonmetals

nhóm các phi kim

list of nonmetals

danh sách các phi kim

include nonmetals

bao gồm các phi kim

nonmetal properties

tính chất của phi kim

nonmetals react

các phi kim phản ứng

identify nonmetals

xác định các phi kim

nonmetals are

các phi kim là

grouping nonmetals

nhóm các phi kim

Câu ví dụ

the periodic table groups elements as metals, nonmetals, and metalloids.

Bảng tuần hoàn phân loại các nguyên tố thành kim loại, phi kim và á kim.

nonmetals generally have lower densities than metals.

Phi kim thường có khối lượng riêng thấp hơn kim loại.

many nonmetals exist as gases at room temperature.

Nhiều phi kim tồn tại dưới dạng khí ở nhiệt độ phòng.

sulfur is a common nonmetal used in various industrial processes.

Lưu huỳnh là một phi kim phổ biến được sử dụng trong nhiều quá trình công nghiệp.

nonmetals are typically poor conductors of heat and electricity.

Phi kim thường là những chất dẫn nhiệt và điện kém.

the properties of nonmetals differ significantly from those of metals.

Tính chất của phi kim khác biệt đáng kể so với kim loại.

oxygen is a vital nonmetal for respiration in many organisms.

Oxi là một phi kim quan trọng cho quá trình hô hấp ở nhiều sinh vật.

nonmetals often form acidic oxides when they react with water.

Phi kim thường tạo ra oxit axit khi phản ứng với nước.

the study of nonmetals is important in understanding chemical reactivity.

Nghiên cứu về phi kim là quan trọng trong việc hiểu về tính phản ứng hóa học.

halogens are a group of highly reactive nonmetals.

Halogen là một nhóm phi kim có tính phản ứng cao.

nonmetals display a wide range of colors and physical states.

Phi kim thể hiện một loạt màu sắc và trạng thái vật lý đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay