base metals
kim loại cơ bản
rare metals
kim loại quý hiếm
ferrous metals
kim loại đen
nonmetals
phi kim
processing metals
xử lý kim loại
recycling metals
tái chế kim loại
refining metals
tinh luyện kim loại
storing metals
lưu trữ kim loại
trading metals
mua bán kim loại
finding metals
tìm kiếm kim loại
the jewelry was made of precious metals like gold and silver.
đồ trang sức được làm từ kim loại quý như vàng và bạc.
we need to analyze the metals in the soil sample.
chúng tôi cần phân tích các kim loại trong mẫu đất.
the rising price of metals is affecting the construction industry.
mức giá kim loại tăng đang ảnh hưởng đến ngành xây dựng.
recycling metals is crucial for environmental sustainability.
tái chế kim loại rất quan trọng cho sự bền vững của môi trường.
the blacksmith worked with various metals to forge tools.
thợ rèn làm việc với nhiều loại kim loại để rèn công cụ.
the company mines and refines several base metals.
công ty khai thác và tinh chế nhiều kim loại cơ bản.
corrosion is a common problem with certain metals.
xói mòn là một vấn đề phổ biến với một số kim loại nhất định.
the alloy is a mixture of different metals.
hợp kim là sự pha trộn của các kim loại khác nhau.
he invested in stocks of companies dealing in metals.
anh ấy đầu tư vào cổ phiếu của các công ty kinh doanh kim loại.
the sculptor used metals to create abstract sculptures.
nghệ sĩ điêu khắc đã sử dụng kim loại để tạo ra các tác phẩm điêu khắc trừu tượng.
the electrical wiring is typically made of copper metals.
dây điện thường được làm từ kim loại đồng.
base metals
kim loại cơ bản
rare metals
kim loại quý hiếm
ferrous metals
kim loại đen
nonmetals
phi kim
processing metals
xử lý kim loại
recycling metals
tái chế kim loại
refining metals
tinh luyện kim loại
storing metals
lưu trữ kim loại
trading metals
mua bán kim loại
finding metals
tìm kiếm kim loại
the jewelry was made of precious metals like gold and silver.
đồ trang sức được làm từ kim loại quý như vàng và bạc.
we need to analyze the metals in the soil sample.
chúng tôi cần phân tích các kim loại trong mẫu đất.
the rising price of metals is affecting the construction industry.
mức giá kim loại tăng đang ảnh hưởng đến ngành xây dựng.
recycling metals is crucial for environmental sustainability.
tái chế kim loại rất quan trọng cho sự bền vững của môi trường.
the blacksmith worked with various metals to forge tools.
thợ rèn làm việc với nhiều loại kim loại để rèn công cụ.
the company mines and refines several base metals.
công ty khai thác và tinh chế nhiều kim loại cơ bản.
corrosion is a common problem with certain metals.
xói mòn là một vấn đề phổ biến với một số kim loại nhất định.
the alloy is a mixture of different metals.
hợp kim là sự pha trộn của các kim loại khác nhau.
he invested in stocks of companies dealing in metals.
anh ấy đầu tư vào cổ phiếu của các công ty kinh doanh kim loại.
the sculptor used metals to create abstract sculptures.
nghệ sĩ điêu khắc đã sử dụng kim loại để tạo ra các tác phẩm điêu khắc trừu tượng.
the electrical wiring is typically made of copper metals.
dây điện thường được làm từ kim loại đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay