nonnative

[Mỹ]/ˈnɒnˌnætɪv/
[Anh]/ˈnoʊn.ˈnæt̬.ɪv/

Dịch

adj. Không bản địa hoặc không có nguồn gốc từ một địa phương, ngôn ngữ hoặc văn hóa cụ thể.
n. Người không bản địa ở một địa phương cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonnative speaker

người không bản xứ

nonnative accent

phát âm không bản xứ

nonnative language

ngôn ngữ không bản xứ

acquire a nonnative language

học một ngôn ngữ không bản xứ

nonnative proficiency

trình độ không bản xứ

nonnative English speaker

người không bản xứ nói tiếng Anh

learning as a nonnative

học như một người không bản xứ

nonnative grammar rules

các quy tắc ngữ pháp không bản xứ

nonnative pronunciation

phát âm không bản xứ

overcome nonnative challenges

vượt qua những thách thức không bản xứ

Câu ví dụ

She's a nonnative speaker of English.

Cô ấy không phải là người bản xứ nói tiếng Anh.

Learning a new language can be challenging for nonnative speakers.

Việc học một ngôn ngữ mới có thể là một thách thức đối với người không phải là người bản xứ.

His accent betrays his nonnative status.

Giọng điệu của anh ấy tiết lộ tình trạng không phải là người bản xứ của anh ấy.

Despite being a nonnative, she writes beautifully in English.

Mặc dù không phải là người bản xứ, nhưng cô ấy viết rất hay bằng tiếng Anh.

He's fluent in several languages, even though he's a nonnative speaker of his first language.

Anh ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ, ngay cả khi anh ấy không phải là người bản xứ nói ngôn ngữ đầu tiên của mình.

Nonnative accents can be charming and add character to speech.

Giọng điệu không phải là người bản xứ có thể quyến rũ và thêm cá tính cho giọng nói.

Many nonnative students struggle with pronunciation.

Nhiều sinh viên không phải là người bản xứ gặp khó khăn với phát âm.

It's important to be patient when communicating with nonnative speakers.

Điều quan trọng là phải kiên nhẫn khi giao tiếp với người không phải là người bản xứ.

She's a nonnative, but she speaks English very well.

Cô ấy không phải là người bản xứ, nhưng cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.

The nonnative speaker was able to communicate her ideas effectively.

Người không phải là người bản xứ đã có thể truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay