nonphotovoltaic

[Mỹ]/nɒnˌfəʊtəʊˈvɒltaɪk/
[Anh]/nɑːnˌfoʊtoʊˈvɑːltaɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nonphotovoltaic cell

thiết bị phi quang điện

nonphotovoltaic cells

thiết bị phi quang điện

nonphotovoltaic panel

hệ thống phi quang điện

nonphotovoltaic panels

thông tin phi quang điện

nonphotovoltaic technology

vật liệu phi quang điện

nonphotovoltaic device

năng lượng phi quang điện

nonphotovoltaic devices

năng lượng phi quang điện

nonphotovoltaic system

sản xuất điện phi quang điện

nonphotovoltaic systems

nguồn phi quang điện

nonphotovoltaic energy

tấm phi quang điện

Câu ví dụ

researchers are developing new nonphotovoltaic technologies for solar energy harvesting.

Các công nghệ năng lượng mặt trời không quang điện cung cấp một phương pháp thay thế để thu hoạch ánh sáng mặt trời để sản xuất năng lượng.

the study compares photovoltaic and nonphotovoltaic approaches to renewable power generation.

Viện nghiên cứu đã phát triển một thiết bị không quang điện mới để chuyển đổi bức xạ mặt trời thành năng lượng nhiệt.

solar thermal collectors are the most common nonphotovoltaic devices used in homes.

Các hệ thống sản xuất điện không quang điện có thể đạt hiệu suất cao hơn trong một số điều kiện môi trường.

investment in nonphotovoltaic solar systems has increased significantly over the last decade.

Nhiều khu vực đang phát triển đang khám phá các giải pháp không quang điện do chi phí sản xuất thấp hơn.

unlike traditional panels, nonphotovoltaic solar technology often uses mirrors or lenses.

Phương pháp không quang điện sử dụng gương và thấu kính để tập trung ánh sáng mặt trời để sản xuất nhiệt.

concentrated solar power is a leading nonphotovoltaic method for electricity production.

Kỹ sư đang so sánh các công nghệ không quang điện và quang điện cho các lắp đặt năng lượng mặt trời quy mô lớn.

the engineer specializes in the design of efficient nonphotovoltaic conversion systems.

Các bộ thu nhiệt năng lượng mặt trời không quang điện có thể cung cấp cả điện và sưởi ấm cho các tòa nhà dân dụng.

this nonphotovoltaic application is particularly useful for industrial heating processes.

Doanh nghiệp khởi nghiệp chuyên về các giải pháp lưu trữ năng lượng không quang điện được ghép nối với hệ thống năng lượng mặt trời.

many rural communities benefit from affordable nonphotovoltaic water heating solutions.

Các khoản trợ cấp của chính phủ đã khuyến khích việc áp dụng các công nghệ năng lượng tái tạo không quang điện.

the report outlines the efficiency limitations of current nonphotovoltaic materials.

Các phương pháp không quang điện thường yêu cầu ít vật liệu quý hơn so với các tế bào quang điện truyền thống.

architects integrated nonphotovoltaic elements into the building to reduce energy consumption.

Bài báo gần đây nhất của giáo sư xem xét các giới hạn hiệu suất của các bộ chuyển đổi năng lượng mặt trời không quang điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay