nonradioactive waste
chất thải không phát xạ
nonradioactive materials
vật liệu không phát xạ
nonradioactive isotopes
đồng vị không phát xạ
nonradioactive elements
nguyên tố không phát xạ
nonradioactive sources
nguồn không phát xạ
nonradioactive substances
chất không phát xạ
nonradioactive compounds
hợp chất không phát xạ
nonradioactive products
sản phẩm không phát xạ
nonradioactive samples
mẫu không phát xạ
nonradioactive emissions
phát xạ không phát xạ
nonradioactive materials are safer for the environment.
các vật liệu không phát xạ thường an toàn hơn cho môi trường.
scientists are researching nonradioactive alternatives for energy.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các lựa chọn thay thế không phát xạ cho năng lượng.
the lab only uses nonradioactive substances for experiments.
phòng thí nghiệm chỉ sử dụng các chất không phát xạ cho các thí nghiệm.
nonradioactive waste is easier to dispose of.
chất thải không phát xạ dễ xử lý hơn.
we need to identify nonradioactive elements in this sample.
chúng ta cần xác định các nguyên tố không phát xạ trong mẫu này.
nonradioactive isotopes have various applications in medicine.
các đồng vị không phát xạ có nhiều ứng dụng trong y học.
using nonradioactive markers can enhance safety in research.
việc sử dụng các chất đánh dấu không phát xạ có thể nâng cao sự an toàn trong nghiên cứu.
nonradioactive materials are often preferred in construction.
các vật liệu không phát xạ thường được ưu tiên trong xây dựng.
nonradioactive testing methods are gaining popularity.
các phương pháp thử nghiệm không phát xạ ngày càng trở nên phổ biến.
nonradioactive sources can provide reliable data.
các nguồn không phát xạ có thể cung cấp dữ liệu đáng tin cậy.
nonradioactive waste
chất thải không phát xạ
nonradioactive materials
vật liệu không phát xạ
nonradioactive isotopes
đồng vị không phát xạ
nonradioactive elements
nguyên tố không phát xạ
nonradioactive sources
nguồn không phát xạ
nonradioactive substances
chất không phát xạ
nonradioactive compounds
hợp chất không phát xạ
nonradioactive products
sản phẩm không phát xạ
nonradioactive samples
mẫu không phát xạ
nonradioactive emissions
phát xạ không phát xạ
nonradioactive materials are safer for the environment.
các vật liệu không phát xạ thường an toàn hơn cho môi trường.
scientists are researching nonradioactive alternatives for energy.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các lựa chọn thay thế không phát xạ cho năng lượng.
the lab only uses nonradioactive substances for experiments.
phòng thí nghiệm chỉ sử dụng các chất không phát xạ cho các thí nghiệm.
nonradioactive waste is easier to dispose of.
chất thải không phát xạ dễ xử lý hơn.
we need to identify nonradioactive elements in this sample.
chúng ta cần xác định các nguyên tố không phát xạ trong mẫu này.
nonradioactive isotopes have various applications in medicine.
các đồng vị không phát xạ có nhiều ứng dụng trong y học.
using nonradioactive markers can enhance safety in research.
việc sử dụng các chất đánh dấu không phát xạ có thể nâng cao sự an toàn trong nghiên cứu.
nonradioactive materials are often preferred in construction.
các vật liệu không phát xạ thường được ưu tiên trong xây dựng.
nonradioactive testing methods are gaining popularity.
các phương pháp thử nghiệm không phát xạ ngày càng trở nên phổ biến.
nonradioactive sources can provide reliable data.
các nguồn không phát xạ có thể cung cấp dữ liệu đáng tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay