nonrefundable fee
phí không hoàn lại
nonrefundable deposit
tiền đặt cọc không hoàn lại
nonrefundable ticket
vé không hoàn lại
nonrefundable charges
thu phí không hoàn lại
nonrefundable purchase
mua hàng không hoàn lại
nonrefundable service
dịch vụ không hoàn lại
nonrefundable amount
số tiền không hoàn lại
nonrefundable policy
chính sách không hoàn lại
nonrefundable expenses
chi phí không hoàn lại
nonrefundable booking
đặt chỗ không hoàn lại
the ticket is nonrefundable, so please be sure of your plans.
vé không hoàn tiền, vì vậy xin hãy chắc chắn về kế hoạch của bạn.
all deposits are nonrefundable under the terms of the agreement.
tất cả các khoản đặt cọc đều không hoàn tiền theo các điều khoản của thỏa thuận.
make sure to read the nonrefundable policy before booking.
hãy chắc chắn đọc chính sách không hoàn tiền trước khi đặt chỗ.
her nonrefundable fee was clearly stated in the contract.
phí không hoàn tiền của cô ấy đã được nêu rõ trong hợp đồng.
nonrefundable charges can be a surprise for many customers.
các khoản phí không hoàn tiền có thể gây bất ngờ cho nhiều khách hàng.
we advise you to check if your purchase is nonrefundable.
chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra xem việc mua hàng của bạn có hoàn tiền được không.
due to high demand, the tickets are nonrefundable.
do nhu cầu cao, vé không hoàn tiền.
the nonrefundable policy applies to all special offers.
chính sách không hoàn tiền áp dụng cho tất cả các ưu đãi đặc biệt.
she was disappointed to find out her deposit was nonrefundable.
cô ấy thất vọng khi biết rằng khoản đặt cọc của cô ấy không hoàn tiền.
always double-check the nonrefundable status of your reservation.
luôn kiểm tra kỹ tình trạng không hoàn tiền của việc đặt chỗ của bạn.
nonrefundable fee
phí không hoàn lại
nonrefundable deposit
tiền đặt cọc không hoàn lại
nonrefundable ticket
vé không hoàn lại
nonrefundable charges
thu phí không hoàn lại
nonrefundable purchase
mua hàng không hoàn lại
nonrefundable service
dịch vụ không hoàn lại
nonrefundable amount
số tiền không hoàn lại
nonrefundable policy
chính sách không hoàn lại
nonrefundable expenses
chi phí không hoàn lại
nonrefundable booking
đặt chỗ không hoàn lại
the ticket is nonrefundable, so please be sure of your plans.
vé không hoàn tiền, vì vậy xin hãy chắc chắn về kế hoạch của bạn.
all deposits are nonrefundable under the terms of the agreement.
tất cả các khoản đặt cọc đều không hoàn tiền theo các điều khoản của thỏa thuận.
make sure to read the nonrefundable policy before booking.
hãy chắc chắn đọc chính sách không hoàn tiền trước khi đặt chỗ.
her nonrefundable fee was clearly stated in the contract.
phí không hoàn tiền của cô ấy đã được nêu rõ trong hợp đồng.
nonrefundable charges can be a surprise for many customers.
các khoản phí không hoàn tiền có thể gây bất ngờ cho nhiều khách hàng.
we advise you to check if your purchase is nonrefundable.
chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra xem việc mua hàng của bạn có hoàn tiền được không.
due to high demand, the tickets are nonrefundable.
do nhu cầu cao, vé không hoàn tiền.
the nonrefundable policy applies to all special offers.
chính sách không hoàn tiền áp dụng cho tất cả các ưu đãi đặc biệt.
she was disappointed to find out her deposit was nonrefundable.
cô ấy thất vọng khi biết rằng khoản đặt cọc của cô ấy không hoàn tiền.
always double-check the nonrefundable status of your reservation.
luôn kiểm tra kỹ tình trạng không hoàn tiền của việc đặt chỗ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay