nonreligious

[Mỹ]/[nɒnˈrelɪdʒəs]/
[Anh]/[nɒnˈrelɪdʒəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc tin vào một tôn giáo cụ thể; Không có niềm tin tôn giáo hoặc thực hành tôn giáo; Thiếu các yếu tố hoặc đặc điểm tôn giáo.
n. Một người không theo một tôn giáo cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonreligious views

những quan điểm phi tôn giáo

nonreligious background

điều kiện phi tôn giáo

being nonreligious

là người phi tôn giáo

nonreligious individuals

các cá nhân phi tôn giáo

a nonreligious space

một không gian phi tôn giáo

nonreligious upbringing

môi trường lớn lên phi tôn giáo

remained nonreligious

vẫn giữ quan điểm phi tôn giáo

purely nonreligious

hoàn toàn phi tôn giáo

nonreligious activities

các hoạt động phi tôn giáo

increasingly nonreligious

ngày càng phi tôn giáo hơn

Câu ví dụ

the museum offered a nonreligious space for quiet reflection.

Viện bảo tàng cung cấp một không gian phi tôn giáo để suy tư yên tĩnh.

we sought a nonreligious holiday destination for our vacation.

Chúng tôi tìm kiếm một điểm đến nghỉ lễ phi tôn giáo cho kỳ nghỉ của mình.

the school’s activities were entirely nonreligious and inclusive.

Các hoạt động của trường hoàn toàn phi tôn giáo và bao dung.

the event was a nonreligious celebration of community spirit.

Sự kiện là một lễ kỷ niệm tinh thần cộng đồng phi tôn giáo.

the discussion focused on nonreligious aspects of the culture.

Bài phát biểu tập trung vào các khía cạnh phi tôn giáo của nền văn hóa.

the organization promotes nonreligious dialogue and understanding.

Tổ chức thúc đẩy đối thoại và sự hiểu biết phi tôn giáo.

the building’s design was intentionally nonreligious in appearance.

Thiết kế của tòa nhà có ý định mang vẻ ngoài phi tôn giáo.

the film explored themes without relying on nonreligious tropes.

Bộ phim khám phá các chủ đề mà không dựa vào các mô-típ phi tôn giáo.

the group organized a nonreligious gathering in the park.

nhóm tổ chức một buổi tụ họp phi tôn giáo tại công viên.

the article examined the impact of nonreligious values on society.

Bài viết xem xét tác động của các giá trị phi tôn giáo đến xã hội.

the artist created a nonreligious mural for the community center.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường phi tôn giáo cho trung tâm cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay