nonselective attention
sự chú ý không chọn lọc
nonselective breeding
lai chọn lọc
nonselective herbicide
thuốc diệt cỏ không chọn lọc
nonselective inhibitor
ức chế không chọn lọc
nonselective receptor
bản tiếp nhận không chọn lọc
nonselective exposure
tiếp xúc không chọn lọc
nonselective killing
tiêu diệt không chọn lọc
nonselective binding
kết hợp không chọn lọc
nonselective uptake
hấp thu không chọn lọc
nonselective process
tiến trình không chọn lọc
the study showed that nonselective herbicides can harm beneficial plants.
nghiên cứu cho thấy thuốc diệt cỏ không chọn lọc có thể gây hại cho cây trồng có lợi.
nonselective eating habits can lead to health issues.
thói quen ăn uống không có chọn lọc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
some nonselective drugs affect multiple receptors in the body.
một số loại thuốc không chọn lọc ảnh hưởng đến nhiều thụ thể trong cơ thể.
nonselective attention can result in missing important details.
sự tập trung không có chọn lọc có thể khiến bạn bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
the nonselective nature of the policy raised concerns among citizens.
tính chất không chọn lọc của chính sách đã làm dấy lên những lo ngại trong số các công dân.
nonselective breeding can reduce genetic diversity.
nuôi giống không chọn lọc có thể làm giảm sự đa dạng di truyền.
he took a nonselective approach to choosing his friends.
anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận không có chọn lọc để chọn bạn bè.
nonselective advertising may not reach the target audience effectively.
quảng cáo không có chọn lọc có thể không tiếp cận hiệu quả đối tượng mục tiêu.
the nonselective nature of the experiment led to unexpected results.
tính chất không chọn lọc của thí nghiệm đã dẫn đến những kết quả bất ngờ.
nonselective policies can create unequal opportunities.
các chính sách không có chọn lọc có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong cơ hội.
nonselective attention
sự chú ý không chọn lọc
nonselective breeding
lai chọn lọc
nonselective herbicide
thuốc diệt cỏ không chọn lọc
nonselective inhibitor
ức chế không chọn lọc
nonselective receptor
bản tiếp nhận không chọn lọc
nonselective exposure
tiếp xúc không chọn lọc
nonselective killing
tiêu diệt không chọn lọc
nonselective binding
kết hợp không chọn lọc
nonselective uptake
hấp thu không chọn lọc
nonselective process
tiến trình không chọn lọc
the study showed that nonselective herbicides can harm beneficial plants.
nghiên cứu cho thấy thuốc diệt cỏ không chọn lọc có thể gây hại cho cây trồng có lợi.
nonselective eating habits can lead to health issues.
thói quen ăn uống không có chọn lọc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
some nonselective drugs affect multiple receptors in the body.
một số loại thuốc không chọn lọc ảnh hưởng đến nhiều thụ thể trong cơ thể.
nonselective attention can result in missing important details.
sự tập trung không có chọn lọc có thể khiến bạn bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
the nonselective nature of the policy raised concerns among citizens.
tính chất không chọn lọc của chính sách đã làm dấy lên những lo ngại trong số các công dân.
nonselective breeding can reduce genetic diversity.
nuôi giống không chọn lọc có thể làm giảm sự đa dạng di truyền.
he took a nonselective approach to choosing his friends.
anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận không có chọn lọc để chọn bạn bè.
nonselective advertising may not reach the target audience effectively.
quảng cáo không có chọn lọc có thể không tiếp cận hiệu quả đối tượng mục tiêu.
the nonselective nature of the experiment led to unexpected results.
tính chất không chọn lọc của thí nghiệm đã dẫn đến những kết quả bất ngờ.
nonselective policies can create unequal opportunities.
các chính sách không có chọn lọc có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay