nonselective

[Mỹ]/ˌnɒn.sɪˈlek.tɪv/
[Anh]/ˌnɑːn.səˈlɛk.tɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không chọn lọc; không đưa ra sự lựa chọn

Cụm từ & Cách kết hợp

nonselective attention

sự chú ý không chọn lọc

nonselective breeding

lai chọn lọc

nonselective herbicide

thuốc diệt cỏ không chọn lọc

nonselective inhibitor

ức chế không chọn lọc

nonselective receptor

bản tiếp nhận không chọn lọc

nonselective exposure

tiếp xúc không chọn lọc

nonselective killing

tiêu diệt không chọn lọc

nonselective binding

kết hợp không chọn lọc

nonselective uptake

hấp thu không chọn lọc

nonselective process

tiến trình không chọn lọc

Câu ví dụ

the study showed that nonselective herbicides can harm beneficial plants.

nghiên cứu cho thấy thuốc diệt cỏ không chọn lọc có thể gây hại cho cây trồng có lợi.

nonselective eating habits can lead to health issues.

thói quen ăn uống không có chọn lọc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

some nonselective drugs affect multiple receptors in the body.

một số loại thuốc không chọn lọc ảnh hưởng đến nhiều thụ thể trong cơ thể.

nonselective attention can result in missing important details.

sự tập trung không có chọn lọc có thể khiến bạn bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.

the nonselective nature of the policy raised concerns among citizens.

tính chất không chọn lọc của chính sách đã làm dấy lên những lo ngại trong số các công dân.

nonselective breeding can reduce genetic diversity.

nuôi giống không chọn lọc có thể làm giảm sự đa dạng di truyền.

he took a nonselective approach to choosing his friends.

anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận không có chọn lọc để chọn bạn bè.

nonselective advertising may not reach the target audience effectively.

quảng cáo không có chọn lọc có thể không tiếp cận hiệu quả đối tượng mục tiêu.

the nonselective nature of the experiment led to unexpected results.

tính chất không chọn lọc của thí nghiệm đã dẫn đến những kết quả bất ngờ.

nonselective policies can create unequal opportunities.

các chính sách không có chọn lọc có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong cơ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay