nonvisceral pain
đau không nội tạng
nonvisceral symptoms
triệu chứng không nội tạng
nonvisceral response
phản ứng không nội tạng
nonvisceral sensation
cảm giác không nội tạng
nonvisceral discomfort
khó chịu không nội tạng
nonvisceral origin
nguồn gốc không nội tạng
nonvisceral pathology
đường bệnh không nội tạng
nonvisceral mechanism
cơ chế không nội tạng
nonvisceral involvement
sự liên quan không nội tạng
nonvisceral component
thành phần không nội tạng
the scientist took a nonvisceral approach to the experiment, focusing on data rather than intuition.
Khoa học gia đã tiếp cận thí nghiệm một cách không dựa vào trực giác, tập trung vào dữ liệu thay vì trực giác.
her nonvisceral analysis of the problem impressed the committee with its logical clarity.
Phân tích không dựa vào trực giác của cô về vấn đề này đã ấn tượng hội đồng bởi tính rõ ràng logic.
the critic's nonvisceral review focused on technical elements rather than emotional impact.
Đánh giá không dựa vào trực giác của nhà phê bình tập trung vào các yếu tố kỹ thuật thay vì tác động cảm xúc.
he maintained a nonvisceral stance throughout the heated debate.
Anh ấy duy trì lập trường không dựa vào trực giác trong suốt cuộc tranh luận sôi nổi.
the philosopher offered a nonvisceral perspective on moral issues.
Triết gia đưa ra góc nhìn không dựa vào trực giác về các vấn đề đạo đức.
the surgeon's nonvisceral technique prioritized precision over instinctive reactions.
Kỹ thuật không dựa vào trực giác của bác sĩ phẫu thuật ưu tiên độ chính xác hơn phản ứng trực giác.
the textbook provided a nonvisceral explanation of complex biological processes.
Sách giáo khoa cung cấp một lời giải thích không dựa vào trực giác về các quá trình sinh học phức tạp.
her nonvisceral writing style emphasized clarity and reason over emotional appeal.
Phong cách viết không dựa vào trực giác của cô nhấn mạnh sự rõ ràng và lý trí hơn là sức hấp dẫn cảm xúc.
the judge delivered a nonvisceral verdict based strictly on legal precedents.
Tòa án đưa ra phán quyết không dựa vào trực giác dựa hoàn toàn trên các tiền lệ pháp lý.
the therapist's nonvisceral approach focused on cognitive rather than emotional processing.
Phương pháp không dựa vào trực giác của nhà trị liệu tập trung vào xử lý nhận thức thay vì cảm xúc.
the architect's nonvisceral design prioritized functionality over aesthetic intuition.
Thiết kế không dựa vào trực giác của kiến trúc sư ưu tiên tính năng hơn trực giác thẩm mỹ.
the economist's nonvisceral forecast relied on statistical models rather than market feelings.
Dự báo không dựa vào trực giác của kinh tế gia dựa trên các mô hình thống kê thay vì cảm giác thị trường.
nonvisceral pain
đau không nội tạng
nonvisceral symptoms
triệu chứng không nội tạng
nonvisceral response
phản ứng không nội tạng
nonvisceral sensation
cảm giác không nội tạng
nonvisceral discomfort
khó chịu không nội tạng
nonvisceral origin
nguồn gốc không nội tạng
nonvisceral pathology
đường bệnh không nội tạng
nonvisceral mechanism
cơ chế không nội tạng
nonvisceral involvement
sự liên quan không nội tạng
nonvisceral component
thành phần không nội tạng
the scientist took a nonvisceral approach to the experiment, focusing on data rather than intuition.
Khoa học gia đã tiếp cận thí nghiệm một cách không dựa vào trực giác, tập trung vào dữ liệu thay vì trực giác.
her nonvisceral analysis of the problem impressed the committee with its logical clarity.
Phân tích không dựa vào trực giác của cô về vấn đề này đã ấn tượng hội đồng bởi tính rõ ràng logic.
the critic's nonvisceral review focused on technical elements rather than emotional impact.
Đánh giá không dựa vào trực giác của nhà phê bình tập trung vào các yếu tố kỹ thuật thay vì tác động cảm xúc.
he maintained a nonvisceral stance throughout the heated debate.
Anh ấy duy trì lập trường không dựa vào trực giác trong suốt cuộc tranh luận sôi nổi.
the philosopher offered a nonvisceral perspective on moral issues.
Triết gia đưa ra góc nhìn không dựa vào trực giác về các vấn đề đạo đức.
the surgeon's nonvisceral technique prioritized precision over instinctive reactions.
Kỹ thuật không dựa vào trực giác của bác sĩ phẫu thuật ưu tiên độ chính xác hơn phản ứng trực giác.
the textbook provided a nonvisceral explanation of complex biological processes.
Sách giáo khoa cung cấp một lời giải thích không dựa vào trực giác về các quá trình sinh học phức tạp.
her nonvisceral writing style emphasized clarity and reason over emotional appeal.
Phong cách viết không dựa vào trực giác của cô nhấn mạnh sự rõ ràng và lý trí hơn là sức hấp dẫn cảm xúc.
the judge delivered a nonvisceral verdict based strictly on legal precedents.
Tòa án đưa ra phán quyết không dựa vào trực giác dựa hoàn toàn trên các tiền lệ pháp lý.
the therapist's nonvisceral approach focused on cognitive rather than emotional processing.
Phương pháp không dựa vào trực giác của nhà trị liệu tập trung vào xử lý nhận thức thay vì cảm xúc.
the architect's nonvisceral design prioritized functionality over aesthetic intuition.
Thiết kế không dựa vào trực giác của kiến trúc sư ưu tiên tính năng hơn trực giác thẩm mỹ.
the economist's nonvisceral forecast relied on statistical models rather than market feelings.
Dự báo không dựa vào trực giác của kinh tế gia dựa trên các mô hình thống kê thay vì cảm giác thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay