nonwritten

[Mỹ]/nɒnˈrɪtɪd/
[Anh]/nɑːnˈrɪtɪd/

Dịch

adj. không được viết; không được diễn đạt hoặc ghi lại bằng văn bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonwritten agreement

thỏa thuận không bằng văn bản

nonwritten contract

hợp đồng không bằng văn bản

nonwritten understanding

sự hiểu ngầm

nonwritten rule

quy tắc không bằng văn bản

nonwritten law

luật không bằng văn bản

nonwritten communication

sự giao tiếp không bằng văn bản

nonwritten language

ngôn ngữ không bằng văn bản

nonwritten tradition

truyền thống không bằng văn bản

nonwritten code

mã không bằng văn bản

nonwritten consent

sự đồng ý không bằng văn bản

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay