nonyl

[Mỹ]/ˈnɒnɪl/
[Anh]/ˈnɑːnɪl/

Dịch

n. một nhóm hydrocarbon được tạo ra từ nonane

Cụm từ & Cách kết hợp

nonyl alcohol

nonyl alcohol

nonyl phenol

nonyl phenol

nonyl group

nhóm nonyl

nonyl acetate

nonyl acetate

nonyl ether

nonyl ether

nonyl thiol

nonyl thiol

nonyl sulfate

nonyl sulfate

nonylamine

nonylamine

nonyl bromide

nonyl bromide

nonyl chloride

nonyl chloride

Câu ví dụ

the chemical compound nonyl is used in various applications.

hợp chất hóa học nonyl được sử dụng trong nhiều ứng dụng.

nonyl phenol is known for its surfactant properties.

nonyl phenol được biết đến với đặc tính hoạt động bề mặt của nó.

in industrial processes, nonyl is often utilized as an additive.

trong các quy trình công nghiệp, nonyl thường được sử dụng như một chất phụ gia.

the production of nonyl compounds requires careful handling.

quá trình sản xuất các hợp chất nonyl đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.

nonyl can be found in various consumer products.

nonyl có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tiêu dùng.

researchers are studying the effects of nonyl on the environment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của nonyl đến môi trường.

nonyl is often used in the formulation of detergents.

nonyl thường được sử dụng trong công thức chế tạo chất tẩy rửa.

safety data sheets provide information on nonyl handling.

bảng dữ liệu an toàn cung cấp thông tin về việc xử lý nonyl.

the toxicity of nonyl compounds is a topic of concern.

tính độc hại của các hợp chất nonyl là một vấn đề đáng lo ngại.

nonyl derivatives are used in various chemical syntheses.

các dẫn xuất của nonyl được sử dụng trong nhiều tổng hợp hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay