norlutin

[Mỹ]/ˈnɔːljuːtɪn/
[Anh]/ˈnɔːrluːtɪn/

Dịch

n.Tên thương mại của norethisterone, một progestin tổng hợp được sử dụng trong các biện pháp tránh thai uống.
Các dạng của từ
số nhiềunorlutins

Cụm từ & Cách kết hợp

take norlutin

Hãy dùng Norlutin

norlutin prescription

Đơn thuốc Norlutin

norlutin dosage

Liều dùng Norlutin

norlutin side effects

Tác dụng phụ của Norlutin

prescribe norlutin

Khai thuốc Norlutin

norlutin medication

Thuốc Norlutin

avoid norlutin

Tránh dùng Norlutin

norlutin users

Người dùng Norlutin

norlutin therapy

Liệu pháp Norlutin

norlutin benefits

Lợi ích của Norlutin

Câu ví dụ

i'm not familiar with "norlutin" as a standard english word and cannot create accurate sentences without understanding the proper context or definition.

Tôi không quen thuộc với từ "norlutin" như một từ tiếng Anh tiêu chuẩn và không thể tạo ra các câu chính xác mà không hiểu rõ bối cảnh hoặc định nghĩa đúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay