normativists

[Mỹ]/ˈnɔːmətɪvɪsts/
[Anh]/ˈnɔːrmətɪvɪsts/

Dịch

n. Những người ủng hộ hoặc theo đuổi lý thuyết pháp lý chuẩn mực; các học giả nghiên cứu và quảng bá các phương pháp chuẩn mực trong lý thuyết pháp lý và hệ thống pháp luật.

Cụm từ & Cách kết hợp

normativists argue

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc lập luận

normativists claim

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc khẳng định

normativists believe

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc tin rằng

normativists maintain

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc duy trì

normativists assert

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc khẳng định

normativists contend

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc tranh luận

normativists insist

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc khẳng định

normativists suggest

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc gợi ý

normativists point out

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc chỉ ra

normativists conclude

những nhà chủ nghĩa chuẩn tắc kết luận

Câu ví dụ

normativists argue that ethical principles are universal.

Chủ nghĩa chuẩn tắc cho rằng các nguyên tắc đạo đức là phổ quát.

many normativists believe in objective moral truths.

Nhiều nhà chủ nghĩa chuẩn tắc tin vào những chân lý đạo đức khách quan.

the normativists rejected the descriptive approach.

Các nhà chủ nghĩa chuẩn tắc đã bác bỏ phương pháp mô tả.

normativists emphasize the importance of prescriptive rules.

Chủ nghĩa chuẩn tắc nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy tắc quy định.

some normativists focus on duty-based ethics.

Một số nhà chủ nghĩa chuẩn tắc tập trung vào đạo đức dựa trên nghĩa vụ.

normativists often clash with relativists.

Chủ nghĩa chuẩn tắc thường xung đột với chủ nghĩa tương đối.

the theory was developed by prominent normativists.

Lý thuyết này được phát triển bởi các nhà chủ nghĩa chuẩn tắc nổi bật.

normativists maintain that values are objective.

Chủ nghĩa chuẩn tắc cho rằng các giá trị là khách quan.

academic normativists publish extensively on moral philosophy.

Các nhà chủ nghĩa chuẩn tắc học thuật xuất bản rộng rãi về triết học đạo đức.

these normativists defend traditional ethical frameworks.

Các nhà chủ nghĩa chuẩn tắc này bảo vệ các khung đạo đức truyền thống.

normativists insist on universal applicability of moral laws.

Chủ nghĩa chuẩn tắc khẳng định tính phổ quát của các luật đạo đức.

contemporary normativists continue to influence legal theory.

Các nhà chủ nghĩa chuẩn tắc hiện đại tiếp tục ảnh hưởng đến lý thuyết pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay