northerliness effect
hiệu ứng gió đông bắc
northerliness trend
xu hướng gió đông bắc
northerliness factor
yếu tố gió đông bắc
northerliness zone
vùng gió đông bắc
northerliness influence
ảnh hưởng của gió đông bắc
northerliness gradient
độ dốc gió đông bắc
northerliness pattern
mẫu hình gió đông bắc
northerliness climate
khí hậu gió đông bắc
northerliness region
khu vực gió đông bắc
northerliness aspect
khía cạnh của gió đông bắc
the northerliness of the region influences its climate significantly.
tính hướng bắc của khu vực ảnh hưởng đáng kể đến khí hậu.
we noticed the northerliness of the winds during our hike.
chúng tôi nhận thấy tính hướng bắc của gió trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the northerliness of the landscape adds to its beauty.
tính hướng bắc của cảnh quan làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
in winter, the northerliness brings colder temperatures.
vào mùa đông, tính hướng bắc mang lại nhiệt độ lạnh hơn.
the northerliness of the area is evident in its vegetation.
tính hướng bắc của khu vực thể hiện rõ ở thảm thực vật của nó.
farmers consider the northerliness when planting crops.
những người nông dân cân nhắc tính hướng bắc khi trồng cây.
the northerliness of the currents affects marine life.
tính hướng bắc của dòng chảy ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển.
tourists are drawn to the northerliness of the scenic routes.
du khách bị thu hút bởi tính hướng bắc của các cung đường ngắm cảnh.
the northerliness of the city makes it unique.
tính hướng bắc của thành phố khiến nó trở nên độc đáo.
we studied the effects of northerliness on local wildlife.
chúng tôi nghiên cứu những tác động của tính hướng bắc đối với động vật hoang dã địa phương.
northerliness effect
hiệu ứng gió đông bắc
northerliness trend
xu hướng gió đông bắc
northerliness factor
yếu tố gió đông bắc
northerliness zone
vùng gió đông bắc
northerliness influence
ảnh hưởng của gió đông bắc
northerliness gradient
độ dốc gió đông bắc
northerliness pattern
mẫu hình gió đông bắc
northerliness climate
khí hậu gió đông bắc
northerliness region
khu vực gió đông bắc
northerliness aspect
khía cạnh của gió đông bắc
the northerliness of the region influences its climate significantly.
tính hướng bắc của khu vực ảnh hưởng đáng kể đến khí hậu.
we noticed the northerliness of the winds during our hike.
chúng tôi nhận thấy tính hướng bắc của gió trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the northerliness of the landscape adds to its beauty.
tính hướng bắc của cảnh quan làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
in winter, the northerliness brings colder temperatures.
vào mùa đông, tính hướng bắc mang lại nhiệt độ lạnh hơn.
the northerliness of the area is evident in its vegetation.
tính hướng bắc của khu vực thể hiện rõ ở thảm thực vật của nó.
farmers consider the northerliness when planting crops.
những người nông dân cân nhắc tính hướng bắc khi trồng cây.
the northerliness of the currents affects marine life.
tính hướng bắc của dòng chảy ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển.
tourists are drawn to the northerliness of the scenic routes.
du khách bị thu hút bởi tính hướng bắc của các cung đường ngắm cảnh.
the northerliness of the city makes it unique.
tính hướng bắc của thành phố khiến nó trở nên độc đáo.
we studied the effects of northerliness on local wildlife.
chúng tôi nghiên cứu những tác động của tính hướng bắc đối với động vật hoang dã địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay