notional value
giá trị danh nghĩa
notional amount
số tiền danh nghĩa
all the notional vagaries of childhood
tất cả những điều xảo diệu và vô nghĩa của tuổi thơ
notional budgets for hospital and community health services.
các ngân sách dự kiến cho các dịch vụ bệnh viện và sức khỏe cộng đồng.
My calculation is based on notional figures, since the actual figures are not yet available.
Phép tính của tôi dựa trên các con số dự kiến, vì các con số thực tế chưa có.
Besides I"m discussing that notional means configurable characteristic phraseological function and rhetorical characteristic of word of description.
Ngoài ra, tôi đang thảo luận về việc 'notional' có nghĩa là chức năng cụm từ đặc trưng có thể cấu hình và đặc trưng tu từ của từ mô tả.
notional value
giá trị danh nghĩa
notional amount
số tiền danh nghĩa
all the notional vagaries of childhood
tất cả những điều xảo diệu và vô nghĩa của tuổi thơ
notional budgets for hospital and community health services.
các ngân sách dự kiến cho các dịch vụ bệnh viện và sức khỏe cộng đồng.
My calculation is based on notional figures, since the actual figures are not yet available.
Phép tính của tôi dựa trên các con số dự kiến, vì các con số thực tế chưa có.
Besides I"m discussing that notional means configurable characteristic phraseological function and rhetorical characteristic of word of description.
Ngoài ra, tôi đang thảo luận về việc 'notional' có nghĩa là chức năng cụm từ đặc trưng có thể cấu hình và đặc trưng tu từ của từ mô tả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay