nourished mind
tâm hồn được nuôi dưỡng
nourished body
cơ thể được nuôi dưỡng
nourished spirit
tinh thần được nuôi dưỡng
nourished growth
sự phát triển được nuôi dưỡng
nourished life
cuộc sống được nuôi dưỡng
nourished relationships
các mối quan hệ được nuôi dưỡng
nourished soul
lòng can đảm được nuôi dưỡng
nourished environment
môi trường được nuôi dưỡng
nourished community
cộng đồng được nuôi dưỡng
nourished ideas
những ý tưởng được nuôi dưỡng
the plants were well nourished by the rich soil.
Những cây trồng được nuôi dưỡng tốt bởi đất giàu dinh dưỡng.
she felt nourished by the support of her friends.
Cô cảm thấy được nuôi dưỡng bởi sự hỗ trợ của bạn bè.
his body was nourished with a balanced diet.
Cơ thể anh ấy được nuôi dưỡng bởi một chế độ ăn uống cân bằng.
the community was nourished by its shared values.
Cộng đồng được nuôi dưỡng bởi những giá trị chung của nó.
she nourished her creativity through constant practice.
Cô nuôi dưỡng sự sáng tạo của mình thông qua luyện tập liên tục.
the child was nourished with love and care.
Đứa trẻ được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương và sự chăm sóc.
regular exercise nourished his physical health.
Tập thể dục thường xuyên nuôi dưỡng sức khỏe thể chất của anh ấy.
her mind was nourished by reading diverse literature.
Tâm trí cô được nuôi dưỡng bằng cách đọc nhiều thể loại văn học khác nhau.
the relationship was nourished by open communication.
Mối quan hệ được nuôi dưỡng bởi giao tiếp cởi mở.
they nourished their dreams with hard work and dedication.
Họ nuôi dưỡng những giấc mơ của mình bằng sự chăm chỉ và tận tâm.
nourished mind
tâm hồn được nuôi dưỡng
nourished body
cơ thể được nuôi dưỡng
nourished spirit
tinh thần được nuôi dưỡng
nourished growth
sự phát triển được nuôi dưỡng
nourished life
cuộc sống được nuôi dưỡng
nourished relationships
các mối quan hệ được nuôi dưỡng
nourished soul
lòng can đảm được nuôi dưỡng
nourished environment
môi trường được nuôi dưỡng
nourished community
cộng đồng được nuôi dưỡng
nourished ideas
những ý tưởng được nuôi dưỡng
the plants were well nourished by the rich soil.
Những cây trồng được nuôi dưỡng tốt bởi đất giàu dinh dưỡng.
she felt nourished by the support of her friends.
Cô cảm thấy được nuôi dưỡng bởi sự hỗ trợ của bạn bè.
his body was nourished with a balanced diet.
Cơ thể anh ấy được nuôi dưỡng bởi một chế độ ăn uống cân bằng.
the community was nourished by its shared values.
Cộng đồng được nuôi dưỡng bởi những giá trị chung của nó.
she nourished her creativity through constant practice.
Cô nuôi dưỡng sự sáng tạo của mình thông qua luyện tập liên tục.
the child was nourished with love and care.
Đứa trẻ được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương và sự chăm sóc.
regular exercise nourished his physical health.
Tập thể dục thường xuyên nuôi dưỡng sức khỏe thể chất của anh ấy.
her mind was nourished by reading diverse literature.
Tâm trí cô được nuôi dưỡng bằng cách đọc nhiều thể loại văn học khác nhau.
the relationship was nourished by open communication.
Mối quan hệ được nuôi dưỡng bởi giao tiếp cởi mở.
they nourished their dreams with hard work and dedication.
Họ nuôi dưỡng những giấc mơ của mình bằng sự chăm chỉ và tận tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay