well-fed animals
động vật được nuôi dưỡng tốt
well-fed child
đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt
well-fed population
dân số được nuôi dưỡng tốt
being well-fed
đang được nuôi dưỡng tốt
well-fed and happy
khỏe mạnh và hạnh phúc
stay well-fed
giữ cho được nuôi dưỡng tốt
well-fed livestock
gia súc được nuôi dưỡng tốt
well-fed cats
mèo được nuôi dưỡng tốt
well-fed nation
quốc gia được nuôi dưỡng tốt
become well-fed
trở nên được nuôi dưỡng tốt
well-fed animals
động vật được nuôi dưỡng tốt
well-fed child
đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt
well-fed population
dân số được nuôi dưỡng tốt
being well-fed
đang được nuôi dưỡng tốt
well-fed and happy
khỏe mạnh và hạnh phúc
stay well-fed
giữ cho được nuôi dưỡng tốt
well-fed livestock
gia súc được nuôi dưỡng tốt
well-fed cats
mèo được nuôi dưỡng tốt
well-fed nation
quốc gia được nuôi dưỡng tốt
become well-fed
trở nên được nuôi dưỡng tốt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay