| số nhiều | nymphomaniacs |
She is often labeled as a nymphomaniac due to her insatiable sexual appetite.
Cô thường bị gắn mác là cuồng dâm do có ham muốn tình dục không thể thỏa mãn.
The movie portrays the main character as a nymphomaniac who constantly seeks out sexual encounters.
Bộ phim khắc họa nhân vật chính là một người cuồng dâm luôn tìm kiếm những cuộc gặp gỡ tình dục.
He was shocked to discover that his partner was a nymphomaniac with a high sex drive.
Anh sốc khi phát hiện ra bạn tình của mình là một người cuồng dâm với ham muốn tình dục cao.
The novel delves into the life of a nymphomaniac and explores the psychological aspects of her condition.
Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào cuộc sống của một người cuồng dâm và khám phá các khía cạnh tâm lý của tình trạng của cô.
The therapist specializes in treating patients with hypersexuality, including nymphomaniacs.
Nhà trị liệu chuyên điều trị bệnh nhân rối loạn tình dục, bao gồm cả những người cuồng dâm.
She struggles with being labeled a nymphomaniac and faces stigma from society.
Cô phải vật lộn với việc bị gắn mác là người cuồng dâm và phải đối mặt với sự kỳ thị từ xã hội.
The documentary sheds light on the experiences of individuals who identify as nymphomaniacs.
Nhà tài liệu làm sáng tỏ những kinh nghiệm của những người tự nhận mình là người cuồng dâm.
The support group provides a safe space for nymphomaniacs to share their stories and seek help.
Nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn cho những người cuồng dâm chia sẻ câu chuyện của họ và tìm kiếm sự giúp đỡ.
The media often sensationalizes stories about nymphomaniacs, perpetuating harmful stereotypes.
Phương tiện truyền thông thường xuyên cường điệu những câu chuyện về những người cuồng dâm, củng cố những định kiến gây hại.
She is often labeled as a nymphomaniac due to her insatiable sexual appetite.
Cô thường bị gắn mác là cuồng dâm do có ham muốn tình dục không thể thỏa mãn.
The movie portrays the main character as a nymphomaniac who constantly seeks out sexual encounters.
Bộ phim khắc họa nhân vật chính là một người cuồng dâm luôn tìm kiếm những cuộc gặp gỡ tình dục.
He was shocked to discover that his partner was a nymphomaniac with a high sex drive.
Anh sốc khi phát hiện ra bạn tình của mình là một người cuồng dâm với ham muốn tình dục cao.
The novel delves into the life of a nymphomaniac and explores the psychological aspects of her condition.
Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào cuộc sống của một người cuồng dâm và khám phá các khía cạnh tâm lý của tình trạng của cô.
The therapist specializes in treating patients with hypersexuality, including nymphomaniacs.
Nhà trị liệu chuyên điều trị bệnh nhân rối loạn tình dục, bao gồm cả những người cuồng dâm.
She struggles with being labeled a nymphomaniac and faces stigma from society.
Cô phải vật lộn với việc bị gắn mác là người cuồng dâm và phải đối mặt với sự kỳ thị từ xã hội.
The documentary sheds light on the experiences of individuals who identify as nymphomaniacs.
Nhà tài liệu làm sáng tỏ những kinh nghiệm của những người tự nhận mình là người cuồng dâm.
The support group provides a safe space for nymphomaniacs to share their stories and seek help.
Nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn cho những người cuồng dâm chia sẻ câu chuyện của họ và tìm kiếm sự giúp đỡ.
The media often sensationalizes stories about nymphomaniacs, perpetuating harmful stereotypes.
Phương tiện truyền thông thường xuyên cường điệu những câu chuyện về những người cuồng dâm, củng cố những định kiến gây hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay