the ancient carvings were barely obliterable despite centuries of weathering.
những điêu khắc cổ đại gần như không thể xóa nhòa dù đã trải qua hàng thế kỷ phong hóa.
these memories are not easily obliterable from her mind.
nhung ký ức này không dễ dàng bị xóa nhòa khỏi tâm trí cô.
the artist used a technique that made the paint layers readily obliterable.
nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật khiến các lớp sơn dễ bị xóa nhòa.
evidence of the crime proved to be completely obliterable by the perpetrators.
chứng cứ về tội phạm đã chứng minh là hoàn toàn có thể bị xóa nhòa bởi những kẻ phạm tội.
historical records suggest that some cultural practices were nearly obliterable.
các hồ sơ lịch sử cho thấy một số phong tục văn hóa gần như có thể bị xóa nhòa.
the writer's reputation was quickly obliterable after the scandal.
tiếng tăm của nhà văn nhanh chóng bị xóa nhòa sau khi bê bối xảy ra.
archaeologists found partially obliterable symbols on the cave walls.
các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những biểu tượng một phần bị xóa nhòa trên tường hang động.
the civilization's legacy was not entirely obliterable despite conquest.
di sản của nền văn minh này không hoàn toàn bị xóa nhòa dù đã bị chinh phục.
his handwriting became almost obliterable with age and wear.
chữ viết của anh trở nên gần như bị xóa nhòa theo thời gian và sự mài mòn.
modern technology makes certain data totally obliterable with proper software.
công nghệ hiện đại khiến một số dữ liệu hoàn toàn có thể bị xóa nhòa với phần mềm phù hợp.
the old faded sign was still obliterable with fresh paint.
dấu hiệu cũ mờ nhạt vẫn có thể bị xóa nhòa bằng sơn mới.
scientists developed a readily obliterable tracking device for wildlife studies.
các nhà khoa học đã phát triển một thiết bị theo dõi dễ bị xóa nhòa cho các nghiên cứu về động vật hoang dã.
the traumatic experience proved to be barely obliterable through therapy.
trải nghiệm chấn thương đã chứng minh là gần như không thể xóa nhòa thông qua trị liệu.
the ancient carvings were barely obliterable despite centuries of weathering.
những điêu khắc cổ đại gần như không thể xóa nhòa dù đã trải qua hàng thế kỷ phong hóa.
these memories are not easily obliterable from her mind.
nhung ký ức này không dễ dàng bị xóa nhòa khỏi tâm trí cô.
the artist used a technique that made the paint layers readily obliterable.
nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật khiến các lớp sơn dễ bị xóa nhòa.
evidence of the crime proved to be completely obliterable by the perpetrators.
chứng cứ về tội phạm đã chứng minh là hoàn toàn có thể bị xóa nhòa bởi những kẻ phạm tội.
historical records suggest that some cultural practices were nearly obliterable.
các hồ sơ lịch sử cho thấy một số phong tục văn hóa gần như có thể bị xóa nhòa.
the writer's reputation was quickly obliterable after the scandal.
tiếng tăm của nhà văn nhanh chóng bị xóa nhòa sau khi bê bối xảy ra.
archaeologists found partially obliterable symbols on the cave walls.
các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những biểu tượng một phần bị xóa nhòa trên tường hang động.
the civilization's legacy was not entirely obliterable despite conquest.
di sản của nền văn minh này không hoàn toàn bị xóa nhòa dù đã bị chinh phục.
his handwriting became almost obliterable with age and wear.
chữ viết của anh trở nên gần như bị xóa nhòa theo thời gian và sự mài mòn.
modern technology makes certain data totally obliterable with proper software.
công nghệ hiện đại khiến một số dữ liệu hoàn toàn có thể bị xóa nhòa với phần mềm phù hợp.
the old faded sign was still obliterable with fresh paint.
dấu hiệu cũ mờ nhạt vẫn có thể bị xóa nhòa bằng sơn mới.
scientists developed a readily obliterable tracking device for wildlife studies.
các nhà khoa học đã phát triển một thiết bị theo dõi dễ bị xóa nhòa cho các nghiên cứu về động vật hoang dã.
the traumatic experience proved to be barely obliterable through therapy.
trải nghiệm chấn thương đã chứng minh là gần như không thể xóa nhòa thông qua trị liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay