oblivions

[Mỹ]/[ˈɒblɪvɪənz]/
[Anh]/[ˈɒblɪvɪənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái không nhận thức hoặc không biết điều gì đang xảy ra xung quanh; trạng thái bị quên hoặc không được biết đến; khoảng thời gian không có ý thức, như khi ngủ hoặc gây mê.

Cụm từ & Cách kết hợp

into oblivion

Vietnamese_translation

forgotten oblivion

Vietnamese_translation

fall into oblivion

Vietnamese_translation

escape oblivion

Vietnamese_translation

beyond oblivion

Vietnamese_translation

oblivion's grasp

Vietnamese_translation

lost to oblivion

Vietnamese_translation

sank into oblivion

Vietnamese_translation

shun oblivion

Vietnamese_translation

embrace oblivion

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the long winter felt like an oblivion, a time completely lost to memory.

Đoạn mùa đông dài như một sự lãng quên, một thời gian hoàn toàn bị lãng quên.

he slipped into an oblivion of sleep after a tiring day.

Ông trượt vào giấc ngủ sau một ngày mệt mỏi.

the details of the accident faded into oblivion over the years.

Chi tiết về vụ tai nạn dần bị lãng quên theo thời gian.

she sought oblivion in the pages of a captivating novel.

Cô tìm đến sự lãng quên trong những trang của một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn.

the past is often a series of forgotten moments and oblivions.

Quá khứ thường là chuỗi những khoảnh khắc quên lãng và sự lãng quên.

he tried to escape his problems through alcohol and oblivion.

Ông cố gắng trốn tránh vấn đề của mình thông qua rượu và sự lãng quên.

the city was swallowed by the oblivion of the approaching storm.

Thành phố bị nuốt chửng bởi sự lãng quên của cơn bão đang đến gần.

the artist aimed to capture the feeling of blissful oblivion.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt cảm giác lãng quên hạnh phúc.

lost in thought, she drifted into an oblivion of her own making.

Bị lạc trong suy nghĩ, cô trôi dạt vào sự lãng quên tự tạo.

the project was abandoned and quickly fell into oblivion.

Dự án bị bỏ rơi và nhanh chóng rơi vào quên lãng.

he found temporary oblivion in the repetitive tasks at hand.

Ông tìm thấy sự lãng quên tạm thời trong những nhiệm vụ lặp lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay