late obra
late obra
early obra
early obra
great obra
great obra
finest obra
finest obra
major obra
major obra
notable obra
notable obra
critical obra
critical obra
complete obra
complete obra
obra maestra
obra maestra
obra prima
obra prima
the museum's latest obra is a stunning sculpture by the renowned spanish artist.
Bảo tàng vừa có một tác phẩm mới là một bức điêu khắc tuyệt đẹp của họa sĩ người Tây Ban Nha nổi tiếng.
critics are debating whether this controversial piece qualifies as a true obra maestra.
Các nhà phê bình đang tranh luận xem tác phẩm gây tranh cãi này có đủ tiêu chuẩn được coi là một tác phẩm kiệt xuất hay không.
the government announced funding for several important obras públicas this year.
Chính phủ đã công bố tài trợ cho một số công trình công cộng quan trọng trong năm nay.
scholars continue to study the author's incomplete obra literaria.
Các học giả tiếp tục nghiên cứu tác phẩm văn học chưa hoàn thành của tác giả.
the gallery features obras from both established and emerging artists.
Galerie trưng bày các tác phẩm của cả nghệ sĩ đã thành danh và mới nổi.
restoration experts carefully preserved the ancient obra masterpiece.
Các chuyên gia phục hồi đã cẩn thận bảo tồn tác phẩm kiệt tác cổ đại.
the construction company is working on a massive obra in the city center.
Công ty xây dựng đang thực hiện một công trình lớn ở trung tâm thành phố.
her final obra was published posthumously to critical acclaim.
Tác phẩm cuối cùng của bà được xuất bản sau khi bà qua đời và được giới phê bình đánh giá cao.
the architecture firm won the bid for the new obra pública project.
Công ty kiến trúc đã trúng thầu cho dự án công trình công cộng mới.
art historians consider this painting one of the most significant obras of the century.
Các nhà sử học nghệ thuật coi bức tranh này là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của thế kỷ.
the director unveiled his latest obra at the prestigious film festival.
Đạo diễn đã giới thiệu tác phẩm mới nhất của ông tại liên hoan phim danh giá.
critics praise the innovative approach in this groundbreaking obra.
Các nhà phê bình ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo trong tác phẩm đột phá này.
late obra
late obra
early obra
early obra
great obra
great obra
finest obra
finest obra
major obra
major obra
notable obra
notable obra
critical obra
critical obra
complete obra
complete obra
obra maestra
obra maestra
obra prima
obra prima
the museum's latest obra is a stunning sculpture by the renowned spanish artist.
Bảo tàng vừa có một tác phẩm mới là một bức điêu khắc tuyệt đẹp của họa sĩ người Tây Ban Nha nổi tiếng.
critics are debating whether this controversial piece qualifies as a true obra maestra.
Các nhà phê bình đang tranh luận xem tác phẩm gây tranh cãi này có đủ tiêu chuẩn được coi là một tác phẩm kiệt xuất hay không.
the government announced funding for several important obras públicas this year.
Chính phủ đã công bố tài trợ cho một số công trình công cộng quan trọng trong năm nay.
scholars continue to study the author's incomplete obra literaria.
Các học giả tiếp tục nghiên cứu tác phẩm văn học chưa hoàn thành của tác giả.
the gallery features obras from both established and emerging artists.
Galerie trưng bày các tác phẩm của cả nghệ sĩ đã thành danh và mới nổi.
restoration experts carefully preserved the ancient obra masterpiece.
Các chuyên gia phục hồi đã cẩn thận bảo tồn tác phẩm kiệt tác cổ đại.
the construction company is working on a massive obra in the city center.
Công ty xây dựng đang thực hiện một công trình lớn ở trung tâm thành phố.
her final obra was published posthumously to critical acclaim.
Tác phẩm cuối cùng của bà được xuất bản sau khi bà qua đời và được giới phê bình đánh giá cao.
the architecture firm won the bid for the new obra pública project.
Công ty kiến trúc đã trúng thầu cho dự án công trình công cộng mới.
art historians consider this painting one of the most significant obras of the century.
Các nhà sử học nghệ thuật coi bức tranh này là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của thế kỷ.
the director unveiled his latest obra at the prestigious film festival.
Đạo diễn đã giới thiệu tác phẩm mới nhất của ông tại liên hoan phim danh giá.
critics praise the innovative approach in this groundbreaking obra.
Các nhà phê bình ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo trong tác phẩm đột phá này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay