| số nhiều | trabajos |
mi trabajo
Công việc của tôi
el trabajo
Công việc
trabajo duro
Làm việc chăm chỉ
busco trabajo
Tôi đang tìm việc
sin trabajo
Không có việc làm
trabajo en equipo
Làm việc nhóm
mucho trabajo
Nhiều công việc
trabajo desde casa
Làm việc tại nhà
primer trabajo
Công việc đầu tiên
trabajo temporal
Công việc tạm thời
i'm looking for work in the technology industry.
Tôi đang tìm việc trong ngành công nghệ.
she found a new job at a prestigious company.
Cô ấy đã tìm được một công việc mới tại một công ty danh tiếng.
he lost his job due to company restructuring.
Anh ấy mất việc do tái cấu trúc công ty.
they decided to change jobs for better salaries.
Họ đã quyết định đổi công việc để có mức lương tốt hơn.
this job requires a lot of hard work and dedication.
Công việc này đòi hỏi nhiều công việc chăm chỉ và tận tụy.
teamwork is essential for project success.
Làm việc nhóm là yếu tố cần thiết cho thành công của dự án.
she works full-time at the hospital.
Cô ấy làm việc toàn thời gian tại bệnh viện.
he does freelance work from his home office.
Anh ấy làm việc tự do từ văn phòng tại nhà.
the workload has increased significantly this quarter.
Tải công việc đã tăng đáng kể trong quý này.
good working conditions improve employee satisfaction.
Điều kiện làm việc tốt cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
working hours are from nine to five weekdays.
Giờ làm việc là từ chín đến năm vào các ngày làm việc.
this job opportunity came at the perfect time.
Cơ hội việc làm này đến đúng thời điểm.
they did an excellent job on the presentation.
Họ đã làm rất tốt trong bài thuyết trình.
work-life balance is important for mental health.
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
he landed his dream job after months of searching.
Anh ấy đã tìm được công việc mơ ước sau nhiều tháng tìm kiếm.
mi trabajo
Công việc của tôi
el trabajo
Công việc
trabajo duro
Làm việc chăm chỉ
busco trabajo
Tôi đang tìm việc
sin trabajo
Không có việc làm
trabajo en equipo
Làm việc nhóm
mucho trabajo
Nhiều công việc
trabajo desde casa
Làm việc tại nhà
primer trabajo
Công việc đầu tiên
trabajo temporal
Công việc tạm thời
i'm looking for work in the technology industry.
Tôi đang tìm việc trong ngành công nghệ.
she found a new job at a prestigious company.
Cô ấy đã tìm được một công việc mới tại một công ty danh tiếng.
he lost his job due to company restructuring.
Anh ấy mất việc do tái cấu trúc công ty.
they decided to change jobs for better salaries.
Họ đã quyết định đổi công việc để có mức lương tốt hơn.
this job requires a lot of hard work and dedication.
Công việc này đòi hỏi nhiều công việc chăm chỉ và tận tụy.
teamwork is essential for project success.
Làm việc nhóm là yếu tố cần thiết cho thành công của dự án.
she works full-time at the hospital.
Cô ấy làm việc toàn thời gian tại bệnh viện.
he does freelance work from his home office.
Anh ấy làm việc tự do từ văn phòng tại nhà.
the workload has increased significantly this quarter.
Tải công việc đã tăng đáng kể trong quý này.
good working conditions improve employee satisfaction.
Điều kiện làm việc tốt cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
working hours are from nine to five weekdays.
Giờ làm việc là từ chín đến năm vào các ngày làm việc.
this job opportunity came at the perfect time.
Cơ hội việc làm này đến đúng thời điểm.
they did an excellent job on the presentation.
Họ đã làm rất tốt trong bài thuyết trình.
work-life balance is important for mental health.
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
he landed his dream job after months of searching.
Anh ấy đã tìm được công việc mơ ước sau nhiều tháng tìm kiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay