see ochotona
nhìn thấy loài ochotona
catch ochotona
nhặt được loài ochotona
ochotona eat
loài ochotona ăn
ochotona run
loài ochotona chạy
ochotona burrow
loài ochotona đào hang
ochotona family
gia đình loài ochotona
finding ochotona
tìm thấy loài ochotona
ochotona lives
loài ochotona sống
ochotona hopping
loài ochotona nhảy
ochotona nest
loài ochotona làm tổ
the ochotona scurried across the meadow, avoiding our footsteps.
Con ochotona lách qua đồng cỏ, tránh bước chân của chúng tôi.
we observed several ochotona burrows near the stream.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều hang của con ochotona gần dòng suối.
the fluffy ochotona nibbled on a dandelion with gusto.
Con ochotona bông xù cắn cắn một cây cúc dại một cách hào hứng.
researchers are studying ochotona populations in the alpine regions.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các quần thể của con ochotona ở các khu vực núi cao.
the young ochotona peeked out from its burrow cautiously.
Con ochotona non cho con nhìn ra từ hang của nó một cách cẩn thận.
we spotted an ochotona carrying a sprig of grass to its nest.
Chúng tôi phát hiện thấy một con ochotona đang mang một cọng cỏ đến tổ của nó.
the ochotona's thick fur provides insulation against the cold.
Lớp lông dày của con ochotona giúp cách nhiệt khỏi cái lạnh.
ochotona are known for their complex tunnel systems.
Con ochotona nổi tiếng với hệ thống hầm hào phức tạp của chúng.
we listened for the distinctive call of the ochotona in the distance.
Chúng tôi lắng nghe tiếng kêu đặc trưng của con ochotona từ xa.
the ochotona quickly disappeared into the dense undergrowth.
Con ochotona nhanh chóng biến mất vào trong thảm thực vật rậm rạp.
protecting ochotona habitats is crucial for their survival.
Bảo vệ môi trường sống của con ochotona là rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.
see ochotona
nhìn thấy loài ochotona
catch ochotona
nhặt được loài ochotona
ochotona eat
loài ochotona ăn
ochotona run
loài ochotona chạy
ochotona burrow
loài ochotona đào hang
ochotona family
gia đình loài ochotona
finding ochotona
tìm thấy loài ochotona
ochotona lives
loài ochotona sống
ochotona hopping
loài ochotona nhảy
ochotona nest
loài ochotona làm tổ
the ochotona scurried across the meadow, avoiding our footsteps.
Con ochotona lách qua đồng cỏ, tránh bước chân của chúng tôi.
we observed several ochotona burrows near the stream.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều hang của con ochotona gần dòng suối.
the fluffy ochotona nibbled on a dandelion with gusto.
Con ochotona bông xù cắn cắn một cây cúc dại một cách hào hứng.
researchers are studying ochotona populations in the alpine regions.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các quần thể của con ochotona ở các khu vực núi cao.
the young ochotona peeked out from its burrow cautiously.
Con ochotona non cho con nhìn ra từ hang của nó một cách cẩn thận.
we spotted an ochotona carrying a sprig of grass to its nest.
Chúng tôi phát hiện thấy một con ochotona đang mang một cọng cỏ đến tổ của nó.
the ochotona's thick fur provides insulation against the cold.
Lớp lông dày của con ochotona giúp cách nhiệt khỏi cái lạnh.
ochotona are known for their complex tunnel systems.
Con ochotona nổi tiếng với hệ thống hầm hào phức tạp của chúng.
we listened for the distinctive call of the ochotona in the distance.
Chúng tôi lắng nghe tiếng kêu đặc trưng của con ochotona từ xa.
the ochotona quickly disappeared into the dense undergrowth.
Con ochotona nhanh chóng biến mất vào trong thảm thực vật rậm rạp.
protecting ochotona habitats is crucial for their survival.
Bảo vệ môi trường sống của con ochotona là rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay