odyssey

[Mỹ]/ˈɔdisi/
[Anh]/ˈɑdɪsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chuyến đi dài và đầy sự kiện với nhiều cuộc phiêu lưu và thử thách
Word Forms
số nhiềuodysseys

Câu ví dụ

embark on an odyssey

bắt đầu một cuộc hành trình dài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay