off-campus housing
nhà ở ngoại trú
off-campus activities
hoạt động ngoại trú
off-campus jobs
việc làm ngoại trú
off-campus study
học ngoại trú
off-campus events
sự kiện ngoại trú
went off-campus
đã rời khỏi khuôn viên trường
living off-campus
sống ngoại trú
off-campus access
quyền truy cập ngoại trú
off-campus resources
nguồn lực ngoại trú
find off-campus
tìm ngoại trú
we often grab off-campus lunch at a nearby cafe.
Chúng tôi thường đi ăn trưa ngoài khuôn trường tại một quán cà phê gần đó.
the university offers off-campus housing options for students.
Đại học cung cấp các lựa chọn nhà ở ngoài khuôn trường cho sinh viên.
many students enjoy off-campus internships during the summer.
Nhiều sinh viên thích thực tập ngoài khuôn trường trong mùa hè.
the off-campus study program allowed me to explore a new city.
Chương trình học ngoài khuôn trường cho phép tôi khám phá một thành phố mới.
volunteering off-campus is a great way to give back to the community.
Tình nguyện ngoài khuôn trường là một cách tuyệt vời để trả lại cho cộng đồng.
the off-campus event was well-attended by local residents.
Sự kiện ngoài khuôn trường đã thu hút được sự tham gia đông đảo của người dân địa phương.
we organized an off-campus fundraising event for the charity.
Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện gây quỹ ngoài khuôn trường cho tổ chức từ thiện.
the professor encouraged us to conduct research off-campus.
Giáo sư khuyến khích chúng tôi tiến hành nghiên cứu ngoài khuôn trường.
it's easy to meet new people when you're off-campus.
Dễ dàng gặp gỡ những người mới khi bạn ở ngoài khuôn trường.
the off-campus job provided valuable work experience.
Công việc ngoài khuôn trường đã cung cấp kinh nghiệm làm việc có giá trị.
we took a field trip off-campus to visit a local business.
Chúng tôi đã đi thực tế ngoài khuôn trường để thăm một doanh nghiệp địa phương.
off-campus housing
nhà ở ngoại trú
off-campus activities
hoạt động ngoại trú
off-campus jobs
việc làm ngoại trú
off-campus study
học ngoại trú
off-campus events
sự kiện ngoại trú
went off-campus
đã rời khỏi khuôn viên trường
living off-campus
sống ngoại trú
off-campus access
quyền truy cập ngoại trú
off-campus resources
nguồn lực ngoại trú
find off-campus
tìm ngoại trú
we often grab off-campus lunch at a nearby cafe.
Chúng tôi thường đi ăn trưa ngoài khuôn trường tại một quán cà phê gần đó.
the university offers off-campus housing options for students.
Đại học cung cấp các lựa chọn nhà ở ngoài khuôn trường cho sinh viên.
many students enjoy off-campus internships during the summer.
Nhiều sinh viên thích thực tập ngoài khuôn trường trong mùa hè.
the off-campus study program allowed me to explore a new city.
Chương trình học ngoài khuôn trường cho phép tôi khám phá một thành phố mới.
volunteering off-campus is a great way to give back to the community.
Tình nguyện ngoài khuôn trường là một cách tuyệt vời để trả lại cho cộng đồng.
the off-campus event was well-attended by local residents.
Sự kiện ngoài khuôn trường đã thu hút được sự tham gia đông đảo của người dân địa phương.
we organized an off-campus fundraising event for the charity.
Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện gây quỹ ngoài khuôn trường cho tổ chức từ thiện.
the professor encouraged us to conduct research off-campus.
Giáo sư khuyến khích chúng tôi tiến hành nghiên cứu ngoài khuôn trường.
it's easy to meet new people when you're off-campus.
Dễ dàng gặp gỡ những người mới khi bạn ở ngoài khuôn trường.
the off-campus job provided valuable work experience.
Công việc ngoài khuôn trường đã cung cấp kinh nghiệm làm việc có giá trị.
we took a field trip off-campus to visit a local business.
Chúng tôi đã đi thực tế ngoài khuôn trường để thăm một doanh nghiệp địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay