on-campus housing
sống trong khuôn viên trường
on-campus events
sự kiện trong khuôn viên trường
on-campus jobs
việc làm trong khuôn viên trường
on-campus library
thư viện trong khuôn viên trường
on-campus security
an ninh khuôn viên trường
on-campus parking
bãi đậu xe trong khuôn viên trường
on-campus recruitment
tuyển dụng trong khuôn viên trường
on-campus store
cửa hàng trong khuôn viên trường
on-campus life
cuộc sống trong khuôn viên trường
on-campus access
quyền truy cập khuôn viên trường
we held an on-campus recruitment fair last week.
Chúng tôi đã tổ chức một hội chợ tuyển dụng tại trường vào tuần trước.
the on-campus housing is convenient for new students.
Chỗ ở nội trú rất tiện lợi cho sinh viên mới.
there's a great on-campus coffee shop near the library.
Có một quán cà phê trên khuôn trường tuyệt vời gần thư viện.
the on-campus security team provides a safe environment.
Đội ngũ an ninh trên khuôn trường cung cấp một môi trường an toàn.
students can participate in on-campus activities and events.
Sinh viên có thể tham gia các hoạt động và sự kiện trên khuôn trường.
the on-campus bookstore sells textbooks and school supplies.
Nhà sách trên khuôn trường bán sách giáo khoa và đồ dùng học tập.
we're organizing an on-campus cleanup day next month.
Chúng tôi đang tổ chức một ngày dọn dẹp khuôn trường vào tháng tới.
the on-campus computer lab is available for student use.
Phòng máy tính trên khuôn trường có sẵn cho sinh viên sử dụng.
attending on-campus workshops can improve your skills.
Tham gia các hội thảo trên khuôn trường có thể cải thiện kỹ năng của bạn.
the on-campus health center offers medical services.
Trung tâm sức khỏe trên khuôn trường cung cấp các dịch vụ y tế.
many students enjoy spending time on-campus in the evenings.
Nhiều sinh viên thích dành thời gian trên khuôn trường vào buổi tối.
the university is planning an on-campus expansion project.
Đại học đang lên kế hoạch một dự án mở rộng khuôn trường.
on-campus housing
sống trong khuôn viên trường
on-campus events
sự kiện trong khuôn viên trường
on-campus jobs
việc làm trong khuôn viên trường
on-campus library
thư viện trong khuôn viên trường
on-campus security
an ninh khuôn viên trường
on-campus parking
bãi đậu xe trong khuôn viên trường
on-campus recruitment
tuyển dụng trong khuôn viên trường
on-campus store
cửa hàng trong khuôn viên trường
on-campus life
cuộc sống trong khuôn viên trường
on-campus access
quyền truy cập khuôn viên trường
we held an on-campus recruitment fair last week.
Chúng tôi đã tổ chức một hội chợ tuyển dụng tại trường vào tuần trước.
the on-campus housing is convenient for new students.
Chỗ ở nội trú rất tiện lợi cho sinh viên mới.
there's a great on-campus coffee shop near the library.
Có một quán cà phê trên khuôn trường tuyệt vời gần thư viện.
the on-campus security team provides a safe environment.
Đội ngũ an ninh trên khuôn trường cung cấp một môi trường an toàn.
students can participate in on-campus activities and events.
Sinh viên có thể tham gia các hoạt động và sự kiện trên khuôn trường.
the on-campus bookstore sells textbooks and school supplies.
Nhà sách trên khuôn trường bán sách giáo khoa và đồ dùng học tập.
we're organizing an on-campus cleanup day next month.
Chúng tôi đang tổ chức một ngày dọn dẹp khuôn trường vào tháng tới.
the on-campus computer lab is available for student use.
Phòng máy tính trên khuôn trường có sẵn cho sinh viên sử dụng.
attending on-campus workshops can improve your skills.
Tham gia các hội thảo trên khuôn trường có thể cải thiện kỹ năng của bạn.
the on-campus health center offers medical services.
Trung tâm sức khỏe trên khuôn trường cung cấp các dịch vụ y tế.
many students enjoy spending time on-campus in the evenings.
Nhiều sinh viên thích dành thời gian trên khuôn trường vào buổi tối.
the university is planning an on-campus expansion project.
Đại học đang lên kế hoạch một dự án mở rộng khuôn trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay