| số nhiều | internationalizations |
internationalization strategy
chiến lược quốc tế hóa
Abstract:Under the circumstance of finance internationalization,questions on system risks in international finance market stickout increasingly.
Tóm tắt: Trong bối cảnh quốc tế hóa tài chính, những vấn đề về rủi ro hệ thống trên thị trường tài chính quốc tế ngày càng nổi bật.
The company is undergoing internationalization to expand its market reach.
Công ty đang trải qua quá trình quốc tế hóa để mở rộng phạm vi thị trường.
Internationalization of businesses often involves adapting products to suit different markets.
Quốc tế hóa doanh nghiệp thường liên quan đến việc điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với các thị trường khác nhau.
Learning a new language can help with the internationalization of one's skills.
Học một ngôn ngữ mới có thể giúp ích cho việc quốc tế hóa kỹ năng của một người.
The university is focusing on the internationalization of its curriculum to attract more international students.
Đại học đang tập trung vào việc quốc tế hóa chương trình giảng dạy của mình để thu hút nhiều sinh viên quốc tế hơn.
Internationalization efforts in the tech industry have led to increased collaboration among global companies.
Những nỗ lực quốc tế hóa trong ngành công nghệ đã dẫn đến sự hợp tác tăng cường giữa các công ty toàn cầu.
Cultural exchange programs are essential for the internationalization of students.
Các chương trình trao đổi văn hóa là điều cần thiết cho việc quốc tế hóa sinh viên.
The government is promoting the internationalization of local businesses through trade agreements.
Chính phủ đang thúc đẩy quốc tế hóa các doanh nghiệp địa phương thông qua các thỏa thuận thương mại.
Globalization has accelerated the internationalization of economies around the world.
Toàn cầu hóa đã thúc đẩy nhanh quá trình quốc tế hóa các nền kinh tế trên toàn thế giới.
Internationalization of higher education institutions can enhance academic standards and research collaborations.
Việc quốc tế hóa các cơ sở giáo dục cao đẳng có thể nâng cao tiêu chuẩn học thuật và hợp tác nghiên cứu.
The cultural diversity resulting from internationalization enriches societies and promotes understanding among nations.
Sự đa dạng văn hóa bắt nguồn từ quốc tế hóa làm phong phú các xã hội và thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.
internationalization strategy
chiến lược quốc tế hóa
Abstract:Under the circumstance of finance internationalization,questions on system risks in international finance market stickout increasingly.
Tóm tắt: Trong bối cảnh quốc tế hóa tài chính, những vấn đề về rủi ro hệ thống trên thị trường tài chính quốc tế ngày càng nổi bật.
The company is undergoing internationalization to expand its market reach.
Công ty đang trải qua quá trình quốc tế hóa để mở rộng phạm vi thị trường.
Internationalization of businesses often involves adapting products to suit different markets.
Quốc tế hóa doanh nghiệp thường liên quan đến việc điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với các thị trường khác nhau.
Learning a new language can help with the internationalization of one's skills.
Học một ngôn ngữ mới có thể giúp ích cho việc quốc tế hóa kỹ năng của một người.
The university is focusing on the internationalization of its curriculum to attract more international students.
Đại học đang tập trung vào việc quốc tế hóa chương trình giảng dạy của mình để thu hút nhiều sinh viên quốc tế hơn.
Internationalization efforts in the tech industry have led to increased collaboration among global companies.
Những nỗ lực quốc tế hóa trong ngành công nghệ đã dẫn đến sự hợp tác tăng cường giữa các công ty toàn cầu.
Cultural exchange programs are essential for the internationalization of students.
Các chương trình trao đổi văn hóa là điều cần thiết cho việc quốc tế hóa sinh viên.
The government is promoting the internationalization of local businesses through trade agreements.
Chính phủ đang thúc đẩy quốc tế hóa các doanh nghiệp địa phương thông qua các thỏa thuận thương mại.
Globalization has accelerated the internationalization of economies around the world.
Toàn cầu hóa đã thúc đẩy nhanh quá trình quốc tế hóa các nền kinh tế trên toàn thế giới.
Internationalization of higher education institutions can enhance academic standards and research collaborations.
Việc quốc tế hóa các cơ sở giáo dục cao đẳng có thể nâng cao tiêu chuẩn học thuật và hợp tác nghiên cứu.
The cultural diversity resulting from internationalization enriches societies and promotes understanding among nations.
Sự đa dạng văn hóa bắt nguồn từ quốc tế hóa làm phong phú các xã hội và thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay