| số nhiều | offsites |
offsite meeting
họp ngoài hiện trường
offsite storage
lưu trữ ngoài hiện trường
offsite backup
sao lưu ngoài hiện trường
go offsite
đi đến địa điểm ngoài hiện trường
offsite location
địa điểm ngoài hiện trường
offsite training
đào tạo ngoài hiện trường
offsite event
sự kiện ngoài hiện trường
offsite server
máy chủ ngoài hiện trường
held offsite
tổ chức ngoài hiện trường
remote offsite
ngoài hiện trường từ xa
we held the team meeting offsite to boost morale.
Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp nhóm ngoài văn phòng để tăng tinh thần.
the company has a secure offsite data backup system.
Công ty có hệ thống sao lưu dữ liệu ngoài văn phòng an toàn.
the training session will be held offsite at a conference center.
Buổi đào tạo sẽ được tổ chức ngoài văn phòng tại một trung tâm hội nghị.
we decided to store our archives offsite for safekeeping.
Chúng tôi quyết định lưu trữ các tài liệu lưu trữ của mình ngoài văn phòng để an toàn.
the offsite location offered a more relaxed atmosphere.
Địa điểm ngoài văn phòng mang đến một không khí thư giãn hơn.
the project team conducted an offsite assessment of the risks.
Đội ngũ dự án đã tiến hành đánh giá rủi ro ngoài văn phòng.
we organized an offsite retreat for team building.
Chúng tôi đã tổ chức một chuyến nghỉ dưỡng ngoài văn phòng để xây dựng đội nhóm.
the disaster recovery plan includes offsite server replication.
Kế hoạch phục hồi sau thảm họa bao gồm sao chép máy chủ ngoài văn phòng.
the sales team had an offsite brainstorming session.
Đội ngũ bán hàng đã có một buổi thảo luận trực tuyến ngoài văn phòng.
we needed an offsite location with good internet access.
Chúng tôi cần một địa điểm ngoài văn phòng có truy cập internet tốt.
the company's offsite storage facility is very secure.
Cơ sở lưu trữ ngoài văn phòng của công ty rất an toàn.
offsite meeting
họp ngoài hiện trường
offsite storage
lưu trữ ngoài hiện trường
offsite backup
sao lưu ngoài hiện trường
go offsite
đi đến địa điểm ngoài hiện trường
offsite location
địa điểm ngoài hiện trường
offsite training
đào tạo ngoài hiện trường
offsite event
sự kiện ngoài hiện trường
offsite server
máy chủ ngoài hiện trường
held offsite
tổ chức ngoài hiện trường
remote offsite
ngoài hiện trường từ xa
we held the team meeting offsite to boost morale.
Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp nhóm ngoài văn phòng để tăng tinh thần.
the company has a secure offsite data backup system.
Công ty có hệ thống sao lưu dữ liệu ngoài văn phòng an toàn.
the training session will be held offsite at a conference center.
Buổi đào tạo sẽ được tổ chức ngoài văn phòng tại một trung tâm hội nghị.
we decided to store our archives offsite for safekeeping.
Chúng tôi quyết định lưu trữ các tài liệu lưu trữ của mình ngoài văn phòng để an toàn.
the offsite location offered a more relaxed atmosphere.
Địa điểm ngoài văn phòng mang đến một không khí thư giãn hơn.
the project team conducted an offsite assessment of the risks.
Đội ngũ dự án đã tiến hành đánh giá rủi ro ngoài văn phòng.
we organized an offsite retreat for team building.
Chúng tôi đã tổ chức một chuyến nghỉ dưỡng ngoài văn phòng để xây dựng đội nhóm.
the disaster recovery plan includes offsite server replication.
Kế hoạch phục hồi sau thảm họa bao gồm sao chép máy chủ ngoài văn phòng.
the sales team had an offsite brainstorming session.
Đội ngũ bán hàng đã có một buổi thảo luận trực tuyến ngoài văn phòng.
we needed an offsite location with good internet access.
Chúng tôi cần một địa điểm ngoài văn phòng có truy cập internet tốt.
the company's offsite storage facility is very secure.
Cơ sở lưu trữ ngoài văn phòng của công ty rất an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay