ohh

[Mỹ]/əʊ/
[Anh]/oʊ/

Dịch

int. thán phục hoặc nhận ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

ohh really

thật sao

ohh wow

thật tuyệt vời

ohh no

trời ơi

ohh yes

ồ đúng rồi

ohh dear

ôi trời ơi

ohh my

chuyện của tôi

ohh please

làm ơn

ohh come on

thôi nào

ohh good

tốt quá

ohh great

tuyệt vời

Câu ví dụ

ohh, i forgot to bring my keys.

ôi, tôi quên mang chìa khóa rồi.

ohh, that's a beautiful painting!

ôi, đó là một bức tranh đẹp quá!

ohh, i can't believe you did that!

ôi, tôi không thể tin rằng bạn đã làm như vậy!

ohh, i see what you mean now.

ôi, tôi hiểu ý của bạn rồi.

ohh, it's so cold outside!

ôi, ngoài trời lạnh quá!

ohh, i didn't know you were coming!

ôi, tôi không biết bạn sẽ đến!

ohh, that's a great idea!

ôi, đó là một ý tưởng tuyệt vời!

ohh, i really enjoyed that movie.

ôi, tôi thực sự rất thích bộ phim đó.

ohh, i wish i could travel more.

ôi, tôi ước gì tôi có thể đi du lịch nhiều hơn.

ohh, i forgot to send that email.

ôi, tôi quên gửi email đó rồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay