oldness

[Mỹ]/[ˈəʊldnɪs]/
[Anh]/[ˈoʊldnɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của sự già cậy; tình trạng đã tồn tại trong một thời gian dài; trạng thái bị lỗi thời hoặc lỗi thời.
Word Forms
số nhiềuoldnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

oldness of age

sự già nua

sense of oldness

cảm giác về sự già nua

full of oldness

đầy sự già nua

showed oldness

cho thấy sự già nua

despite oldness

bất chấp sự già nua

oldness and wisdom

sự già nua và trí tuệ

feeling oldness

cảm thấy sự già nua

beyond oldness

vượt qua sự già nua

ignoring oldness

bỏ qua sự già nua

embracing oldness

tiếp nhận sự già nua

Câu ví dụ

the oldness of the building was evident in its crumbling facade.

Ngoại hình đổ nát của tòa nhà cho thấy rõ sự cũ kỹ của nó.

he felt the oldness in his bones after years of hard work.

Anh cảm thấy sự già nua trong xương sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

the museum showcased artifacts demonstrating the oldness of the civilization.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật chứng minh sự lâu đời của nền văn minh.

despite its oldness, the car still ran remarkably well.

Bất chấp sự cũ kỹ của nó, chiếc xe vẫn chạy đáng kinh ngạc.

the oldness of the library’s collection was a source of pride.

Sự lâu đời của bộ sưu tập thư viện là một niềm tự hào.

she appreciated the oldness and charm of the historic district.

Cô đánh giá cao sự cũ kỹ và quyến rũ của khu vực lịch sử.

the oldness of the traditions was carefully preserved by the community.

Sự lâu đời của các truyền thống được bảo tồn cẩn thận bởi cộng đồng.

he studied the oldness of the language through historical texts.

Anh nghiên cứu sự lâu đời của ngôn ngữ thông qua các văn bản lịch sử.

the oldness of the furniture added character to the room.

Sự cũ kỹ của đồ nội thất đã thêm nét đặc trưng cho căn phòng.

the artist sought to capture the feeling of oldness in his paintings.

Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt cảm giác già nua trong các bức tranh của mình.

the oldness of the map revealed its historical significance.

Sự lâu đời của bản đồ cho thấy tầm quan trọng lịch sử của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay