| số nhiều | oldsters |
oldster club
câu lạc bộ người cao tuổi
oldster wisdom
trí tuệ của người cao tuổi
oldster tales
những câu chuyện của người cao tuổi
oldster advice
lời khuyên của người cao tuổi
oldster generation
thế hệ người cao tuổi
oldster humor
sự hài hước của người cao tuổi
oldster spirit
tinh thần của người cao tuổi
oldster community
cộng đồng người cao tuổi
oldster activities
các hoạt động của người cao tuổi
oldster friends
những người bạn của người cao tuổi
my grandfather is quite the oldster, always sharing stories from his youth.
ông nội của tôi là một người rất già, luôn chia sẻ những câu chuyện từ thời trẻ.
that oldster has a wealth of knowledge about traditional crafts.
người già đó có rất nhiều kiến thức về nghề thủ công truyền thống.
it's heartwarming to see the oldster enjoying his favorite pastime.
Thật ấm lòng khi thấy ông già đang tận hưởng sở thích yêu thích của mình.
the oldster in our neighborhood often helps the kids with their homework.
Ông già trong khu phố của chúng tôi thường giúp các em làm bài tập về nhà.
many young people admire the wisdom of the oldster.
Nhiều người trẻ ngưỡng mộ sự khôn ngoan của ông già.
during the festival, the oldster shared tales of the past with everyone.
Trong suốt lễ hội, ông già đã chia sẻ những câu chuyện về quá khứ với mọi người.
the oldster's garden is the envy of all the neighbors.
Khu vườn của ông già là niềm ghen tị của tất cả các hàng xóm.
every sunday, the oldster leads a group of friends in a game of chess.
Mỗi chủ nhật, ông già dẫn đầu một nhóm bạn chơi cờ vua.
the oldster enjoys reminiscing about the good old days.
Ông già thích hồi tưởng về những ngày xưa tốt đẹp.
she often visits the oldster to learn about his life experiences.
Cô ấy thường đến thăm ông già để tìm hiểu về những kinh nghiệm sống của ông.
oldster club
câu lạc bộ người cao tuổi
oldster wisdom
trí tuệ của người cao tuổi
oldster tales
những câu chuyện của người cao tuổi
oldster advice
lời khuyên của người cao tuổi
oldster generation
thế hệ người cao tuổi
oldster humor
sự hài hước của người cao tuổi
oldster spirit
tinh thần của người cao tuổi
oldster community
cộng đồng người cao tuổi
oldster activities
các hoạt động của người cao tuổi
oldster friends
những người bạn của người cao tuổi
my grandfather is quite the oldster, always sharing stories from his youth.
ông nội của tôi là một người rất già, luôn chia sẻ những câu chuyện từ thời trẻ.
that oldster has a wealth of knowledge about traditional crafts.
người già đó có rất nhiều kiến thức về nghề thủ công truyền thống.
it's heartwarming to see the oldster enjoying his favorite pastime.
Thật ấm lòng khi thấy ông già đang tận hưởng sở thích yêu thích của mình.
the oldster in our neighborhood often helps the kids with their homework.
Ông già trong khu phố của chúng tôi thường giúp các em làm bài tập về nhà.
many young people admire the wisdom of the oldster.
Nhiều người trẻ ngưỡng mộ sự khôn ngoan của ông già.
during the festival, the oldster shared tales of the past with everyone.
Trong suốt lễ hội, ông già đã chia sẻ những câu chuyện về quá khứ với mọi người.
the oldster's garden is the envy of all the neighbors.
Khu vườn của ông già là niềm ghen tị của tất cả các hàng xóm.
every sunday, the oldster leads a group of friends in a game of chess.
Mỗi chủ nhật, ông già dẫn đầu một nhóm bạn chơi cờ vua.
the oldster enjoys reminiscing about the good old days.
Ông già thích hồi tưởng về những ngày xưa tốt đẹp.
she often visits the oldster to learn about his life experiences.
Cô ấy thường đến thăm ông già để tìm hiểu về những kinh nghiệm sống của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay