oligotrophic lakes
các hồ nước nghèo dinh dưỡng
oligotrophic waters
các vùng nước nghèo dinh dưỡng
oligotrophic ecosystems
các hệ sinh thái nghèo dinh dưỡng
oligotrophic conditions
các điều kiện nghèo dinh dưỡng
oligotrophic zones
các khu vực nghèo dinh dưỡng
oligotrophic environments
các môi trường nghèo dinh dưỡng
oligotrophic regions
các vùng nghèo dinh dưỡng
oligotrophic habitats
các môi trường sống nghèo dinh dưỡng
oligotrophic species
các loài nghèo dinh dưỡng
oligotrophic settings
các thiết lập nghèo dinh dưỡng
oligotrophic lakes are known for their clear water.
các hồ nước thiểu dinh dưỡng nổi tiếng với nguồn nước trong sạch.
the oligotrophic environment supports diverse aquatic life.
môi trường thiểu dinh dưỡng hỗ trợ đa dạng sinh vật thủy sinh.
scientists study oligotrophic ecosystems to understand their dynamics.
các nhà khoa học nghiên cứu các hệ sinh thái thiểu dinh dưỡng để hiểu rõ hơn về động lực của chúng.
oligotrophic conditions can lead to lower productivity in aquatic plants.
điều kiện thiểu dinh dưỡng có thể dẫn đến năng suất thấp hơn ở thực vật thủy sinh.
many fish species thrive in oligotrophic waters.
nhiều loài cá phát triển mạnh trong môi trường nước thiểu dinh dưỡng.
the research focused on the oligotrophic characteristics of the river.
nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm thiểu dinh dưỡng của sông.
oligotrophic regions often have low nutrient levels.
các khu vực thiểu dinh dưỡng thường có hàm lượng dinh dưỡng thấp.
oligotrophic lakes can be sensitive to pollution.
các hồ nước thiểu dinh dưỡng có thể nhạy cảm với ô nhiễm.
research indicates that oligotrophic systems are more stable.
nghiên cứu cho thấy các hệ thống thiểu dinh dưỡng ổn định hơn.
oligotrophic waters are often found in mountainous regions.
môi trường nước thiểu dinh dưỡng thường được tìm thấy ở các vùng núi.
oligotrophic lakes
các hồ nước nghèo dinh dưỡng
oligotrophic waters
các vùng nước nghèo dinh dưỡng
oligotrophic ecosystems
các hệ sinh thái nghèo dinh dưỡng
oligotrophic conditions
các điều kiện nghèo dinh dưỡng
oligotrophic zones
các khu vực nghèo dinh dưỡng
oligotrophic environments
các môi trường nghèo dinh dưỡng
oligotrophic regions
các vùng nghèo dinh dưỡng
oligotrophic habitats
các môi trường sống nghèo dinh dưỡng
oligotrophic species
các loài nghèo dinh dưỡng
oligotrophic settings
các thiết lập nghèo dinh dưỡng
oligotrophic lakes are known for their clear water.
các hồ nước thiểu dinh dưỡng nổi tiếng với nguồn nước trong sạch.
the oligotrophic environment supports diverse aquatic life.
môi trường thiểu dinh dưỡng hỗ trợ đa dạng sinh vật thủy sinh.
scientists study oligotrophic ecosystems to understand their dynamics.
các nhà khoa học nghiên cứu các hệ sinh thái thiểu dinh dưỡng để hiểu rõ hơn về động lực của chúng.
oligotrophic conditions can lead to lower productivity in aquatic plants.
điều kiện thiểu dinh dưỡng có thể dẫn đến năng suất thấp hơn ở thực vật thủy sinh.
many fish species thrive in oligotrophic waters.
nhiều loài cá phát triển mạnh trong môi trường nước thiểu dinh dưỡng.
the research focused on the oligotrophic characteristics of the river.
nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm thiểu dinh dưỡng của sông.
oligotrophic regions often have low nutrient levels.
các khu vực thiểu dinh dưỡng thường có hàm lượng dinh dưỡng thấp.
oligotrophic lakes can be sensitive to pollution.
các hồ nước thiểu dinh dưỡng có thể nhạy cảm với ô nhiễm.
research indicates that oligotrophic systems are more stable.
nghiên cứu cho thấy các hệ thống thiểu dinh dưỡng ổn định hơn.
oligotrophic waters are often found in mountainous regions.
môi trường nước thiểu dinh dưỡng thường được tìm thấy ở các vùng núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay