omnichannel

[Mỹ]/ˈɒmnɪˌtʃænl/
[Anh]/ˈɑːmnɪˌtʃænl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ một chiến lược bán lẻ cung cấp cho khách hàng trải nghiệm mua sắm liền mạch qua tất cả các kênh (trực tuyến, di động, tại cửa hàng, v.v.)
n. một phương pháp hoặc hệ thống đa kênh tích hợp nhiều kênh mua sắm

Cụm từ & Cách kết hợp

omnichannel strategy

Chiến lược đa kênh

omnichannel experience

Trải nghiệm đa kênh

omnichannel marketing

Marketing đa kênh

omnichannel approach

Phương pháp đa kênh

omnichannel retail

Bán lẻ đa kênh

omnichannel support

Hỗ trợ đa kênh

omnichannel commerce

Thương mại đa kênh

omnichannel customer

Khách hàng đa kênh

omnichannel journey

Hành trình đa kênh

omnichannel engagement

Tương tác đa kênh

Câu ví dụ

our omnichannel strategy integrates online and offline touchpoints seamlessly.

Chiến lược đa kênh của chúng tôi tích hợp các điểm tiếp xúc trực tuyến và ngoại tuyến một cách liền mạch.

the omnichannel experience allows customers to switch between devices effortlessly.

Kinh nghiệm đa kênh cho phép khách hàng chuyển đổi giữa các thiết bị một cách dễ dàng.

companies are adopting an omnichannel approach to meet modern consumer expectations.

Các công ty đang áp dụng phương pháp đa kênh để đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng hiện đại.

omnichannel marketing helps brands maintain consistent messaging across all platforms.

Marketing đa kênh giúp các thương hiệu duy trì thông điệp nhất quán trên tất cả các nền tảng.

retailers are investing heavily in omnichannel capabilities to stay competitive.

Các nhà bán lẻ đang đầu tư mạnh vào khả năng đa kênh để duy trì tính cạnh tranh.

the new omnichannel platform unifies inventory management across all stores.

Nền tảng đa kênh mới thống nhất quản lý hàng tồn kho trên tất cả các cửa hàng.

customer service teams are trained to deliver omnichannel support effectively.

Các nhóm dịch vụ khách hàng được đào tạo để cung cấp hỗ trợ đa kênh một cách hiệu quả.

omnichannel commerce enables purchases through mobile apps, websites, and physical stores.

Thương mại đa kênh cho phép mua sắm thông qua ứng dụng di động, trang web và cửa hàng vật lý.

the omnichannel journey maps customer interactions across multiple channels.

Hành trình đa kênh lập bản đồ các tương tác của khách hàng qua nhiều kênh.

brands focus on omnichannel engagement to build stronger customer relationships.

Các thương hiệu tập trung vào tương tác đa kênh để xây dựng mối quan hệ khách hàng mạnh mẽ hơn.

digital transformation requires a comprehensive omnichannel integration strategy.

Chuyển đổi số đòi hỏi một chiến lược tích hợp đa kênh toàn diện.

the omnichannel ecosystem connects social media, email, and in-store experiences.

Hệ sinh thái đa kênh kết nối mạng xã hội, email và trải nghiệm trong cửa hàng.

implementing omnichannel retail solutions improved our customer retention rates significantly.

Việc triển khai các giải pháp bán lẻ đa kênh đã cải thiện đáng kể tỷ lệ giữ chân khách hàng của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay