a one-of-a-kind
duy nhất vô hai
one-of-a-kind item
món đồ độc nhất vô hai
being one-of-a-kind
đang là duy nhất vô hai
find one-of-a-kind
tìm thấy điều độc nhất vô hai
one-of-a-kind experience
trải nghiệm độc nhất vô hai
is one-of-a-kind
là duy nhất vô hai
truly one-of-a-kind
thực sự là duy nhất vô hai
one-of-a-kind design
thiết kế độc nhất vô hai
became one-of-a-kind
trở thành duy nhất vô hai
this vintage dress is truly one-of-a-kind, a real collector's item.
chiếc váy vintage này thực sự là độc nhất vô hai, một món đồ sưu tầm quý giá.
the artist created a one-of-a-kind sculpture using recycled materials.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo bằng vật liệu tái chế.
finding a one-of-a-kind gift for her birthday was a challenge.
việc tìm một món quà độc nhất vô hai cho sinh nhật của cô ấy là một thử thách.
he designed a one-of-a-kind website to showcase his photography.
anh ấy đã thiết kế một trang web độc đáo để giới thiệu những bức ảnh của mình.
the one-of-a-kind experience of seeing the northern lights is unforgettable.
trải nghiệm có một không hai khi được nhìn thấy cực quang là điều khó quên.
she owns a one-of-a-kind antique car from the 1930s.
cô ấy sở hữu một chiếc xe hơi cổ độc đáo từ những năm 1930.
the restaurant offered a one-of-a-kind dining experience with live music.
nhà hàng cung cấp một trải nghiệm ẩm thực độc đáo với âm nhạc sống.
it's a one-of-a-kind opportunity to study abroad in japan.
đây là một cơ hội có một không hai để du học tại nhật bản.
the band's sound is one-of-a-kind, blending jazz and hip-hop.
phong cách âm nhạc của ban nhạc là độc nhất vô hai, kết hợp giữa jazz và hip-hop.
we searched for a one-of-a-kind cabin in the mountains for our vacation.
chúng tôi tìm kiếm một căn nhà gỗ độc đáo trên núi cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
the museum displayed a one-of-a-kind artifact from ancient egypt.
bảo tàng trưng bày một cổ vật độc đáo từ ai cập cổ đại.
a one-of-a-kind
duy nhất vô hai
one-of-a-kind item
món đồ độc nhất vô hai
being one-of-a-kind
đang là duy nhất vô hai
find one-of-a-kind
tìm thấy điều độc nhất vô hai
one-of-a-kind experience
trải nghiệm độc nhất vô hai
is one-of-a-kind
là duy nhất vô hai
truly one-of-a-kind
thực sự là duy nhất vô hai
one-of-a-kind design
thiết kế độc nhất vô hai
became one-of-a-kind
trở thành duy nhất vô hai
this vintage dress is truly one-of-a-kind, a real collector's item.
chiếc váy vintage này thực sự là độc nhất vô hai, một món đồ sưu tầm quý giá.
the artist created a one-of-a-kind sculpture using recycled materials.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo bằng vật liệu tái chế.
finding a one-of-a-kind gift for her birthday was a challenge.
việc tìm một món quà độc nhất vô hai cho sinh nhật của cô ấy là một thử thách.
he designed a one-of-a-kind website to showcase his photography.
anh ấy đã thiết kế một trang web độc đáo để giới thiệu những bức ảnh của mình.
the one-of-a-kind experience of seeing the northern lights is unforgettable.
trải nghiệm có một không hai khi được nhìn thấy cực quang là điều khó quên.
she owns a one-of-a-kind antique car from the 1930s.
cô ấy sở hữu một chiếc xe hơi cổ độc đáo từ những năm 1930.
the restaurant offered a one-of-a-kind dining experience with live music.
nhà hàng cung cấp một trải nghiệm ẩm thực độc đáo với âm nhạc sống.
it's a one-of-a-kind opportunity to study abroad in japan.
đây là một cơ hội có một không hai để du học tại nhật bản.
the band's sound is one-of-a-kind, blending jazz and hip-hop.
phong cách âm nhạc của ban nhạc là độc nhất vô hai, kết hợp giữa jazz và hip-hop.
we searched for a one-of-a-kind cabin in the mountains for our vacation.
chúng tôi tìm kiếm một căn nhà gỗ độc đáo trên núi cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
the museum displayed a one-of-a-kind artifact from ancient egypt.
bảo tàng trưng bày một cổ vật độc đáo từ ai cập cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay