unrivaled quality
chất lượng vô song
unrivaled performance
hiệu suất vô song
unrivaled view
khung cảnh vô song
unrivaled success
thành công vô song
being unrivaled
đang vô song
truly unrivaled
thực sự vô song
unrivaled champion
nhà vô địch vô song
unrivaled leader
nhà lãnh đạo vô song
unrivaled talent
tài năng vô song
was unrivaled
đã vô song
the athlete's performance was truly unrivaled in the competition.
thành tích của vận động viên thực sự không có đối thủ trong cuộc thi.
her dedication to the project resulted in unrivaled success.
sự tận tâm của cô ấy với dự án đã dẫn đến thành công vượt trội.
the view from the mountaintop was an unrivaled panorama.
khung cảnh từ đỉnh núi là một toàn cảnh không có gì sánh bằng.
the company's customer service offers an unrivaled experience.
dịch vụ khách hàng của công ty mang đến một trải nghiệm không có gì sánh bằng.
the artist's skill in painting is simply unrivaled.
kỹ năng vẽ tranh của họa sĩ đơn giản là không có gì sánh bằng.
the city boasts an unrivaled collection of historical artifacts.
thành phố tự hào có một bộ sưu tập các hiện vật lịch sử không có gì sánh bằng.
the team demonstrated unrivaled teamwork and coordination.
đội đã thể hiện tinh thần đồng đội và sự phối hợp không có gì sánh bằng.
the software provides unrivaled security features for users.
phần mềm cung cấp các tính năng bảo mật không có gì sánh bằng cho người dùng.
the professor's knowledge in the field is unrivaled.
kiến thức của giáo sư trong lĩnh vực này không có gì sánh bằng.
the restaurant's cuisine is known for its unrivaled flavor.
ẩm thực của nhà hàng nổi tiếng với hương vị không có gì sánh bằng.
the film's special effects were an unrivaled spectacle.
hiệu ứng đặc biệt của bộ phim là một cảnh tượng không có gì sánh bằng.
unrivaled quality
chất lượng vô song
unrivaled performance
hiệu suất vô song
unrivaled view
khung cảnh vô song
unrivaled success
thành công vô song
being unrivaled
đang vô song
truly unrivaled
thực sự vô song
unrivaled champion
nhà vô địch vô song
unrivaled leader
nhà lãnh đạo vô song
unrivaled talent
tài năng vô song
was unrivaled
đã vô song
the athlete's performance was truly unrivaled in the competition.
thành tích của vận động viên thực sự không có đối thủ trong cuộc thi.
her dedication to the project resulted in unrivaled success.
sự tận tâm của cô ấy với dự án đã dẫn đến thành công vượt trội.
the view from the mountaintop was an unrivaled panorama.
khung cảnh từ đỉnh núi là một toàn cảnh không có gì sánh bằng.
the company's customer service offers an unrivaled experience.
dịch vụ khách hàng của công ty mang đến một trải nghiệm không có gì sánh bằng.
the artist's skill in painting is simply unrivaled.
kỹ năng vẽ tranh của họa sĩ đơn giản là không có gì sánh bằng.
the city boasts an unrivaled collection of historical artifacts.
thành phố tự hào có một bộ sưu tập các hiện vật lịch sử không có gì sánh bằng.
the team demonstrated unrivaled teamwork and coordination.
đội đã thể hiện tinh thần đồng đội và sự phối hợp không có gì sánh bằng.
the software provides unrivaled security features for users.
phần mềm cung cấp các tính năng bảo mật không có gì sánh bằng cho người dùng.
the professor's knowledge in the field is unrivaled.
kiến thức của giáo sư trong lĩnh vực này không có gì sánh bằng.
the restaurant's cuisine is known for its unrivaled flavor.
ẩm thực của nhà hàng nổi tiếng với hương vị không có gì sánh bằng.
the film's special effects were an unrivaled spectacle.
hiệu ứng đặc biệt của bộ phim là một cảnh tượng không có gì sánh bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay