onions

[Mỹ]/ˈʌnjənz/
[Anh]/ˈʌnjənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. gây ra khóc do hành
n. dạng số nhiều của hành; họ; một nhà ngôn ngữ học và từ điển học người Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

fried onions

hành tây chiên

caramelized onions

hành tây đường hóa

pickled onions

hành tây ngâm giấm

onions rings

vòng hành tây

sautéed onions

hành tây xào

raw onions

hành tây sống

onions soup

súp hành tây

onions dip

sốt hành tây

onions salad

salad hành tây

onions powder

bột hành tây

Câu ví dụ

onions add flavor to many dishes.

Hành tây thêm hương vị vào nhiều món ăn.

i like to sauté onions before adding them to the salad.

Tôi thích xào hành tây trước khi thêm vào salad.

chopping onions can make you cry.

Việc thái hành tây có thể khiến bạn khóc.

caramelized onions are a delicious topping for burgers.

Hành tây đường hóa là một lớp phủ thơm ngon cho bánh mì rán.

onions are a key ingredient in many soups.

Hành tây là một thành phần quan trọng trong nhiều món súp.

she prefers red onions for their sweetness.

Cô ấy thích hành tây đỏ vì độ ngọt của chúng.

onions can be stored in a cool, dry place.

Hành tây có thể được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

grilled onions make a great side dish.

Hành tây nướng là một món ăn kèm tuyệt vời.

onions are rich in antioxidants and vitamins.

Hành tây giàu chất chống oxy hóa và vitamin.

adding onions to your diet can improve your health.

Việc bổ sung hành tây vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay