chop it
chặt nó
chop chops
chặt chặt
chop shop
cửa hàng cắt tỉa
chop wood
chặt gỗ
chop down
cắt bỏ
chop up
thái nhỏ
chop and change
thay đổi liên tục
chop liver
chặt gan
chop suey
chợt suây
chopsticks
đũa
he has impressive cooking chops.
anh ấy có kỹ năng nấu nướng ấn tượng.
she showed off her musical chops at the concert.
cô ấy khoe tài năng âm nhạc của mình tại buổi hòa nhạc.
to succeed in this job, you need strong analytical chops.
để thành công trong công việc này, bạn cần có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
he is honing his writing chops every day.
anh ấy đang luyện tập kỹ năng viết lách của mình mỗi ngày.
her acting chops have improved significantly.
kỹ năng diễn xuất của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.
they are looking for someone with solid technical chops.
họ đang tìm kiếm một người có kỹ năng kỹ thuật vững chắc.
he needs to work on his negotiation chops.
anh ấy cần phải cải thiện kỹ năng đàm phán của mình.
she has the chops to lead the team effectively.
cô ấy có đủ năng lực để dẫn dắt đội nhóm một cách hiệu quả.
improving your public speaking chops can boost your career.
việc cải thiện kỹ năng thuyết trình trước công chúng có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
he impressed everyone with his graphic design chops.
anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người về kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
chop it
chặt nó
chop chops
chặt chặt
chop shop
cửa hàng cắt tỉa
chop wood
chặt gỗ
chop down
cắt bỏ
chop up
thái nhỏ
chop and change
thay đổi liên tục
chop liver
chặt gan
chop suey
chợt suây
chopsticks
đũa
he has impressive cooking chops.
anh ấy có kỹ năng nấu nướng ấn tượng.
she showed off her musical chops at the concert.
cô ấy khoe tài năng âm nhạc của mình tại buổi hòa nhạc.
to succeed in this job, you need strong analytical chops.
để thành công trong công việc này, bạn cần có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
he is honing his writing chops every day.
anh ấy đang luyện tập kỹ năng viết lách của mình mỗi ngày.
her acting chops have improved significantly.
kỹ năng diễn xuất của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.
they are looking for someone with solid technical chops.
họ đang tìm kiếm một người có kỹ năng kỹ thuật vững chắc.
he needs to work on his negotiation chops.
anh ấy cần phải cải thiện kỹ năng đàm phán của mình.
she has the chops to lead the team effectively.
cô ấy có đủ năng lực để dẫn dắt đội nhóm một cách hiệu quả.
improving your public speaking chops can boost your career.
việc cải thiện kỹ năng thuyết trình trước công chúng có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
he impressed everyone with his graphic design chops.
anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người về kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay