chops

[Mỹ]/tʃɒps/
[Anh]/tʃɑːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của chop; một miếng thịt; tiếng lóng cho kỹ năng hoặc khả năng

Cụm từ & Cách kết hợp

chop it

chặt nó

chop chops

chặt chặt

chop shop

cửa hàng cắt tỉa

chop wood

chặt gỗ

chop down

cắt bỏ

chop up

thái nhỏ

chop and change

thay đổi liên tục

chop liver

chặt gan

chop suey

chợt suây

chopsticks

đũa

Câu ví dụ

he has impressive cooking chops.

anh ấy có kỹ năng nấu nướng ấn tượng.

she showed off her musical chops at the concert.

cô ấy khoe tài năng âm nhạc của mình tại buổi hòa nhạc.

to succeed in this job, you need strong analytical chops.

để thành công trong công việc này, bạn cần có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.

he is honing his writing chops every day.

anh ấy đang luyện tập kỹ năng viết lách của mình mỗi ngày.

her acting chops have improved significantly.

kỹ năng diễn xuất của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.

they are looking for someone with solid technical chops.

họ đang tìm kiếm một người có kỹ năng kỹ thuật vững chắc.

he needs to work on his negotiation chops.

anh ấy cần phải cải thiện kỹ năng đàm phán của mình.

she has the chops to lead the team effectively.

cô ấy có đủ năng lực để dẫn dắt đội nhóm một cách hiệu quả.

improving your public speaking chops can boost your career.

việc cải thiện kỹ năng thuyết trình trước công chúng có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.

he impressed everyone with his graphic design chops.

anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người về kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay