onychosis

[Mỹ]/ˌɒnɪˈkəʊsɪs/
[Anh]/ˌɑːnɪˈkoʊsɪs/

Dịch

n.Bất kỳ bệnh lý hoặc dị thường nào của móng tay
Word Forms
số nhiềuonychoses

Cụm từ & Cách kết hợp

onychosis treatment

điều trị onychosis

chronic onychosis

onychosis mãn tính

severe onychosis

onychosis nặng

onychosis symptoms

dấu hiệu onychosis

prevent onychosis

phòng ngừa onychosis

treat onychosis

điều trị onychosis

cure onychosis

chữa khỏi onychosis

suffering from onychosis

đang bị onychosis

diagnosed with onychosis

được chẩn đoán mắc onychosis

fungal onychosis

onychosis do nấm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay