open-handed gesture
nguyên tắc hào phóng
open-handed approach
phương pháp tiếp cận cởi mở
being open-handed
tính hào phóng
open-handed welcome
sự đón tiếp nồng nhiệt
open-handedness shown
sự hào phóng được thể hiện
open-handed giving
cho đi hào phóng
open-handed deal
thỏa thuận hào phóng
open-handed style
phong cách hào phóng
open-handed leader
nhà lãnh đạo hào phóng
open-handed policy
chính sách hào phóng
she gave an open-handed welcome to the new neighbors.
Cô ấy chào đón những người hàng xóm mới bằng sự thân thiện và cởi mở.
the coach offered an open-handed critique of the player's performance.
Huấn luyện viên đưa ra những lời phê bình thẳng thắn và cởi mở về màn trình diễn của người chơi.
he accepted the award with an open-handed gesture of gratitude.
Anh ấy nhận giải thưởng bằng cử chỉ biết ơn cởi mở.
the politician's open-handed approach to negotiations proved successful.
Cách tiếp cận cởi mở của chính trị gia trong đàm phán đã chứng tỏ là thành công.
she provided an open-handed explanation of the complex scientific theory.
Cô ấy cung cấp một lời giải thích cởi mở về lý thuyết khoa học phức tạp.
he displayed an open-handed willingness to listen to different perspectives.
Anh ấy thể hiện sự sẵn sàng cởi mở lắng nghe những quan điểm khác nhau.
the company adopted an open-handed policy regarding employee suggestions.
Công ty áp dụng chính sách cởi mở liên quan đến đề xuất của nhân viên.
the teacher fostered an open-handed learning environment in the classroom.
Giáo viên tạo ra một môi trường học tập cởi mở trong lớp học.
he responded to the question with an open-handed and honest answer.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn và trung thực.
the manager's open-handed communication style built trust within the team.
Phong cách giao tiếp cởi mở của người quản lý đã xây dựng niềm tin trong nhóm.
she showed an open-handed generosity in sharing her knowledge and resources.
Cô ấy thể hiện sự hào phóng cởi mở khi chia sẻ kiến thức và nguồn lực của mình.
open-handed gesture
nguyên tắc hào phóng
open-handed approach
phương pháp tiếp cận cởi mở
being open-handed
tính hào phóng
open-handed welcome
sự đón tiếp nồng nhiệt
open-handedness shown
sự hào phóng được thể hiện
open-handed giving
cho đi hào phóng
open-handed deal
thỏa thuận hào phóng
open-handed style
phong cách hào phóng
open-handed leader
nhà lãnh đạo hào phóng
open-handed policy
chính sách hào phóng
she gave an open-handed welcome to the new neighbors.
Cô ấy chào đón những người hàng xóm mới bằng sự thân thiện và cởi mở.
the coach offered an open-handed critique of the player's performance.
Huấn luyện viên đưa ra những lời phê bình thẳng thắn và cởi mở về màn trình diễn của người chơi.
he accepted the award with an open-handed gesture of gratitude.
Anh ấy nhận giải thưởng bằng cử chỉ biết ơn cởi mở.
the politician's open-handed approach to negotiations proved successful.
Cách tiếp cận cởi mở của chính trị gia trong đàm phán đã chứng tỏ là thành công.
she provided an open-handed explanation of the complex scientific theory.
Cô ấy cung cấp một lời giải thích cởi mở về lý thuyết khoa học phức tạp.
he displayed an open-handed willingness to listen to different perspectives.
Anh ấy thể hiện sự sẵn sàng cởi mở lắng nghe những quan điểm khác nhau.
the company adopted an open-handed policy regarding employee suggestions.
Công ty áp dụng chính sách cởi mở liên quan đến đề xuất của nhân viên.
the teacher fostered an open-handed learning environment in the classroom.
Giáo viên tạo ra một môi trường học tập cởi mở trong lớp học.
he responded to the question with an open-handed and honest answer.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn và trung thực.
the manager's open-handed communication style built trust within the team.
Phong cách giao tiếp cởi mở của người quản lý đã xây dựng niềm tin trong nhóm.
she showed an open-handed generosity in sharing her knowledge and resources.
Cô ấy thể hiện sự hào phóng cởi mở khi chia sẻ kiến thức và nguồn lực của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay