open-handed

[Mỹ]/[ˈəʊpən ˈhændɪd]/
[Anh]/[ˈoʊpən ˈhændɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Đởi rộng; cho đi một cách tự do.; Thẳng thắn và trung thực; thẳng thắn.; Không tham lam hoặc ghen tị.

Cụm từ & Cách kết hợp

open-handed gesture

nguyên tắc hào phóng

open-handed approach

phương pháp tiếp cận cởi mở

being open-handed

tính hào phóng

open-handed welcome

sự đón tiếp nồng nhiệt

open-handedness shown

sự hào phóng được thể hiện

open-handed giving

cho đi hào phóng

open-handed deal

thỏa thuận hào phóng

open-handed style

phong cách hào phóng

open-handed leader

nhà lãnh đạo hào phóng

open-handed policy

chính sách hào phóng

Câu ví dụ

she gave an open-handed welcome to the new neighbors.

Cô ấy chào đón những người hàng xóm mới bằng sự thân thiện và cởi mở.

the coach offered an open-handed critique of the player's performance.

Huấn luyện viên đưa ra những lời phê bình thẳng thắn và cởi mở về màn trình diễn của người chơi.

he accepted the award with an open-handed gesture of gratitude.

Anh ấy nhận giải thưởng bằng cử chỉ biết ơn cởi mở.

the politician's open-handed approach to negotiations proved successful.

Cách tiếp cận cởi mở của chính trị gia trong đàm phán đã chứng tỏ là thành công.

she provided an open-handed explanation of the complex scientific theory.

Cô ấy cung cấp một lời giải thích cởi mở về lý thuyết khoa học phức tạp.

he displayed an open-handed willingness to listen to different perspectives.

Anh ấy thể hiện sự sẵn sàng cởi mở lắng nghe những quan điểm khác nhau.

the company adopted an open-handed policy regarding employee suggestions.

Công ty áp dụng chính sách cởi mở liên quan đến đề xuất của nhân viên.

the teacher fostered an open-handed learning environment in the classroom.

Giáo viên tạo ra một môi trường học tập cởi mở trong lớp học.

he responded to the question with an open-handed and honest answer.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn và trung thực.

the manager's open-handed communication style built trust within the team.

Phong cách giao tiếp cởi mở của người quản lý đã xây dựng niềm tin trong nhóm.

she showed an open-handed generosity in sharing her knowledge and resources.

Cô ấy thể hiện sự hào phóng cởi mở khi chia sẻ kiến thức và nguồn lực của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay