A miserly father makes a prodigal son.
Một người cha keo kiệt tạo ra một người con lãng phí.
the prize for the winner will be a miserly £3,500.
phần thưởng cho người chiến thắng sẽ là 3.500 bảng Anh rất keo kiệt.
his miserly great-uncle proved to be worth nearly £1 million.
Người bác rất keo kiệt của anh ấy hóa ra có giá trị gần 1 triệu bảng Anh.
He is known for his miserly ways.
Anh ấy nổi tiếng vì tính keo kiệt của mình.
The miserly old man refused to give any money to charity.
Người đàn ông già keo kiệt từ chối cho bất kỳ tiền nào từ thiện.
Her miserly behavior towards her employees led to low morale in the workplace.
Hành vi keo kiệt của cô ấy đối với nhân viên đã dẫn đến tinh thần làm việc kém ở nơi làm việc.
The miserly landlord rarely made any repairs to the building.
Người chủ nhà keo kiệt hiếm khi sửa chữa bất cứ điều gì cho tòa nhà.
Despite his wealth, he remained miserly and refused to spend money on himself.
Bất chấp sự giàu có của mình, anh ấy vẫn keo kiệt và từ chối tiêu tiền cho bản thân.
The miserly boss never gave his employees bonuses.
Người chủ keo kiệt chưa bao giờ cho nhân viên của mình thưởng.
The miserly customer complained about the prices of everything in the store.
Khách hàng keo kiệt phàn nàn về giá cả của mọi thứ trong cửa hàng.
Her miserly habits were evident in the way she reused everything.
Những thói quen keo kiệt của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy tái sử dụng mọi thứ.
The miserly character in the story hoarded all his money and never spent a dime.
Nhân vật keo kiệt trong câu chuyện tích trữ tất cả tiền của mình và không bao giờ tiêu một xu.
Despite his miserly reputation, he was surprisingly generous with his time.
Bất chấp danh tiếng keo kiệt của anh ấy, anh ấy đáng ngạc nhiên là hào phóng với thời gian của mình.
A miserly father makes a prodigal son.
Một người cha keo kiệt tạo ra một người con lãng phí.
the prize for the winner will be a miserly £3,500.
phần thưởng cho người chiến thắng sẽ là 3.500 bảng Anh rất keo kiệt.
his miserly great-uncle proved to be worth nearly £1 million.
Người bác rất keo kiệt của anh ấy hóa ra có giá trị gần 1 triệu bảng Anh.
He is known for his miserly ways.
Anh ấy nổi tiếng vì tính keo kiệt của mình.
The miserly old man refused to give any money to charity.
Người đàn ông già keo kiệt từ chối cho bất kỳ tiền nào từ thiện.
Her miserly behavior towards her employees led to low morale in the workplace.
Hành vi keo kiệt của cô ấy đối với nhân viên đã dẫn đến tinh thần làm việc kém ở nơi làm việc.
The miserly landlord rarely made any repairs to the building.
Người chủ nhà keo kiệt hiếm khi sửa chữa bất cứ điều gì cho tòa nhà.
Despite his wealth, he remained miserly and refused to spend money on himself.
Bất chấp sự giàu có của mình, anh ấy vẫn keo kiệt và từ chối tiêu tiền cho bản thân.
The miserly boss never gave his employees bonuses.
Người chủ keo kiệt chưa bao giờ cho nhân viên của mình thưởng.
The miserly customer complained about the prices of everything in the store.
Khách hàng keo kiệt phàn nàn về giá cả của mọi thứ trong cửa hàng.
Her miserly habits were evident in the way she reused everything.
Những thói quen keo kiệt của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy tái sử dụng mọi thứ.
The miserly character in the story hoarded all his money and never spent a dime.
Nhân vật keo kiệt trong câu chuyện tích trữ tất cả tiền của mình và không bao giờ tiêu một xu.
Despite his miserly reputation, he was surprisingly generous with his time.
Bất chấp danh tiếng keo kiệt của anh ấy, anh ấy đáng ngạc nhiên là hào phóng với thời gian của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay