ice openers
khởi đầu cuộc trò chuyện
conversation openers
khởi đầu cuộc trò chuyện
sales openers
khởi đầu bán hàng
email openers
khởi đầu email
story openers
khởi đầu câu chuyện
speech openers
khởi đầu bài phát biểu
joke openers
khởi đầu bằng một câu đùa
topic openers
khởi đầu chủ đề
question openers
khởi đầu bằng một câu hỏi
meeting openers
khởi đầu cuộc họp
openers are crucial for starting a conversation.
các phương pháp mở đầu rất quan trọng để bắt đầu một cuộc trò chuyện.
he used some clever openers to engage the audience.
anh ấy đã sử dụng một số phương pháp mở đầu thông minh để thu hút khán giả.
good openers can make a lasting impression.
các phương pháp mở đầu tốt có thể tạo ấn tượng lâu dài.
she often practices her openers before public speaking.
cô ấy thường luyện tập các phương pháp mở đầu trước khi diễn thuyết trước công chúng.
using humor as openers can lighten the mood.
sử dụng hài hước làm phương pháp mở đầu có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
openers can vary depending on the audience.
các phương pháp mở đầu có thể khác nhau tùy thuộc vào đối tượng khán giả.
she has a collection of effective openers for networking.
cô ấy có một bộ sưu tập các phương pháp mở đầu hiệu quả để kết nối.
creative openers can set the tone for the entire presentation.
các phương pháp mở đầu sáng tạo có thể tạo ra không khí cho toàn bộ buổi thuyết trình.
he struggled to find the right openers for his speech.
anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm ra các phương pháp mở đầu phù hợp cho bài phát biểu của mình.
openers are often the key to successful interviews.
các phương pháp mở đầu thường là chìa khóa cho những cuộc phỏng vấn thành công.
ice openers
khởi đầu cuộc trò chuyện
conversation openers
khởi đầu cuộc trò chuyện
sales openers
khởi đầu bán hàng
email openers
khởi đầu email
story openers
khởi đầu câu chuyện
speech openers
khởi đầu bài phát biểu
joke openers
khởi đầu bằng một câu đùa
topic openers
khởi đầu chủ đề
question openers
khởi đầu bằng một câu hỏi
meeting openers
khởi đầu cuộc họp
openers are crucial for starting a conversation.
các phương pháp mở đầu rất quan trọng để bắt đầu một cuộc trò chuyện.
he used some clever openers to engage the audience.
anh ấy đã sử dụng một số phương pháp mở đầu thông minh để thu hút khán giả.
good openers can make a lasting impression.
các phương pháp mở đầu tốt có thể tạo ấn tượng lâu dài.
she often practices her openers before public speaking.
cô ấy thường luyện tập các phương pháp mở đầu trước khi diễn thuyết trước công chúng.
using humor as openers can lighten the mood.
sử dụng hài hước làm phương pháp mở đầu có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
openers can vary depending on the audience.
các phương pháp mở đầu có thể khác nhau tùy thuộc vào đối tượng khán giả.
she has a collection of effective openers for networking.
cô ấy có một bộ sưu tập các phương pháp mở đầu hiệu quả để kết nối.
creative openers can set the tone for the entire presentation.
các phương pháp mở đầu sáng tạo có thể tạo ra không khí cho toàn bộ buổi thuyết trình.
he struggled to find the right openers for his speech.
anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm ra các phương pháp mở đầu phù hợp cho bài phát biểu của mình.
openers are often the key to successful interviews.
các phương pháp mở đầu thường là chìa khóa cho những cuộc phỏng vấn thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay