starters kit
bộ dụng cụ khởi đầu
starters guide
hướng dẫn khởi đầu
game starters
người chơi mới
starters pack
gói khởi đầu
event starters
người tham gia sự kiện
starting starters
khởi đầu khởi đầu
starters menu
thực đơn khởi đầu
appetizers/starters
món khai vị/món khởi đầu
starters course
món khởi đầu
early starters
những người khởi đầu sớm
we need starters to kick off the project successfully.
Chúng ta cần những người khởi đầu để bắt đầu dự án thành công.
the restaurant offered a selection of delicious starters.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các món khai vị ngon miệng.
good starters are essential for a strong business plan.
Những người khởi đầu giỏi là điều cần thiết cho một kế hoạch kinh doanh mạnh mẽ.
the presentation starters helped engage the audience.
Những người khởi đầu trình bày đã giúp thu hút khán giả.
let's brainstorm some creative starters for the campaign.
Hãy cùng động não về một số ý tưởng khởi đầu sáng tạo cho chiến dịch.
the race starters lined up at the starting line.
Những người khởi đầu cuộc đua đã đứng hàng tại vạch xuất phát.
these starters will provide a solid foundation for future growth.
Những người khởi đầu này sẽ cung cấp một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.
the company's starters included market research and product development.
Những người khởi đầu của công ty bao gồm nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm.
the film's starters were surprisingly captivating.
Những người khởi đầu của bộ phim đáng ngạc nhiên là hấp dẫn.
we're looking for starters to improve customer satisfaction.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người khởi đầu để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
the team's starters set the tone for the entire season.
Những người khởi đầu của đội đã đặt ra tông màu cho toàn bộ mùa giải.
starters kit
bộ dụng cụ khởi đầu
starters guide
hướng dẫn khởi đầu
game starters
người chơi mới
starters pack
gói khởi đầu
event starters
người tham gia sự kiện
starting starters
khởi đầu khởi đầu
starters menu
thực đơn khởi đầu
appetizers/starters
món khai vị/món khởi đầu
starters course
món khởi đầu
early starters
những người khởi đầu sớm
we need starters to kick off the project successfully.
Chúng ta cần những người khởi đầu để bắt đầu dự án thành công.
the restaurant offered a selection of delicious starters.
Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các món khai vị ngon miệng.
good starters are essential for a strong business plan.
Những người khởi đầu giỏi là điều cần thiết cho một kế hoạch kinh doanh mạnh mẽ.
the presentation starters helped engage the audience.
Những người khởi đầu trình bày đã giúp thu hút khán giả.
let's brainstorm some creative starters for the campaign.
Hãy cùng động não về một số ý tưởng khởi đầu sáng tạo cho chiến dịch.
the race starters lined up at the starting line.
Những người khởi đầu cuộc đua đã đứng hàng tại vạch xuất phát.
these starters will provide a solid foundation for future growth.
Những người khởi đầu này sẽ cung cấp một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.
the company's starters included market research and product development.
Những người khởi đầu của công ty bao gồm nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm.
the film's starters were surprisingly captivating.
Những người khởi đầu của bộ phim đáng ngạc nhiên là hấp dẫn.
we're looking for starters to improve customer satisfaction.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người khởi đầu để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
the team's starters set the tone for the entire season.
Những người khởi đầu của đội đã đặt ra tông màu cho toàn bộ mùa giải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay