new notions
những khái niệm mới
cultural notions
những khái niệm văn hóa
abstract notions
những khái niệm trừu tượng
traditional notions
những khái niệm truyền thống
social notions
những khái niệm xã hội
personal notions
những khái niệm cá nhân
modern notions
những khái niệm hiện đại
political notions
những khái niệm chính trị
scientific notions
những khái niệm khoa học
philosophical notions
những khái niệm triết học
his notions about success are quite different from mine.
những quan niệm của anh ấy về thành công khác xa so với của tôi.
many notions in science are constantly evolving.
nhiều quan niệm trong khoa học liên tục phát triển.
she challenged the traditional notions of beauty.
cô ấy đã thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp.
his notions of friendship are very idealistic.
những quan niệm của anh ấy về tình bạn rất lý tưởng.
we need to question our notions of right and wrong.
chúng ta cần đặt câu hỏi về những quan niệm đúng sai của chúng ta.
her notions of leadership are inspiring to many.
những quan niệm của cô ấy về lãnh đạo truyền cảm hứng cho nhiều người.
different cultures have varying notions of family.
các nền văn hóa khác nhau có những quan niệm khác nhau về gia đình.
his notions about time management have improved his productivity.
những quan niệm của anh ấy về quản lý thời gian đã cải thiện năng suất của anh ấy.
we discussed our notions of happiness over dinner.
chúng tôi đã thảo luận về những quan niệm của chúng tôi về hạnh phúc trong bữa tối.
her notions of justice are rooted in fairness.
những quan niệm của cô ấy về công lý bắt nguồn từ sự công bằng.
new notions
những khái niệm mới
cultural notions
những khái niệm văn hóa
abstract notions
những khái niệm trừu tượng
traditional notions
những khái niệm truyền thống
social notions
những khái niệm xã hội
personal notions
những khái niệm cá nhân
modern notions
những khái niệm hiện đại
political notions
những khái niệm chính trị
scientific notions
những khái niệm khoa học
philosophical notions
những khái niệm triết học
his notions about success are quite different from mine.
những quan niệm của anh ấy về thành công khác xa so với của tôi.
many notions in science are constantly evolving.
nhiều quan niệm trong khoa học liên tục phát triển.
she challenged the traditional notions of beauty.
cô ấy đã thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp.
his notions of friendship are very idealistic.
những quan niệm của anh ấy về tình bạn rất lý tưởng.
we need to question our notions of right and wrong.
chúng ta cần đặt câu hỏi về những quan niệm đúng sai của chúng ta.
her notions of leadership are inspiring to many.
những quan niệm của cô ấy về lãnh đạo truyền cảm hứng cho nhiều người.
different cultures have varying notions of family.
các nền văn hóa khác nhau có những quan niệm khác nhau về gia đình.
his notions about time management have improved his productivity.
những quan niệm của anh ấy về quản lý thời gian đã cải thiện năng suất của anh ấy.
we discussed our notions of happiness over dinner.
chúng tôi đã thảo luận về những quan niệm của chúng tôi về hạnh phúc trong bữa tối.
her notions of justice are rooted in fairness.
những quan niệm của cô ấy về công lý bắt nguồn từ sự công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay