strategic optionality
tính tùy chọn chiến lược
financial optionality
tính tùy chọn tài chính
market optionality
tính tùy chọn thị trường
investment optionality
tính tùy chọn đầu tư
operational optionality
tính tùy chọn hoạt động
project optionality
tính tùy chọn dự án
design optionality
tính tùy chọn thiết kế
policy optionality
tính tùy chọn chính sách
contractual optionality
tính tùy chọn hợp đồng
decision optionality
tính tùy chọn quyết định
optionality allows for greater flexibility in decision-making.
tính tùy chọn cho phép linh hoạt hơn trong việc ra quyết định.
investors appreciate the optionality in their portfolios.
các nhà đầu tư đánh giá cao tính tùy chọn trong danh mục đầu tư của họ.
the optionality of different plans can impact your choice.
tính tùy chọn của các kế hoạch khác nhau có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của bạn.
having optionality in contracts can reduce risk.
việc có tính tùy chọn trong hợp đồng có thể giảm thiểu rủi ro.
optionality is a key concept in financial strategies.
tính tùy chọn là một khái niệm quan trọng trong các chiến lược tài chính.
understanding optionality is important for strategic planning.
hiểu rõ về tính tùy chọn là quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.
optionality provides opportunities for future growth.
tính tùy chọn mang lại cơ hội tăng trưởng trong tương lai.
incorporating optionality can enhance project outcomes.
việc kết hợp tính tùy chọn có thể nâng cao kết quả dự án.
optionality in product design can attract more customers.
tính tùy chọn trong thiết kế sản phẩm có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
they valued the optionality that came with their investment.
họ đánh giá cao tính tùy chọn đi kèm với khoản đầu tư của họ.
strategic optionality
tính tùy chọn chiến lược
financial optionality
tính tùy chọn tài chính
market optionality
tính tùy chọn thị trường
investment optionality
tính tùy chọn đầu tư
operational optionality
tính tùy chọn hoạt động
project optionality
tính tùy chọn dự án
design optionality
tính tùy chọn thiết kế
policy optionality
tính tùy chọn chính sách
contractual optionality
tính tùy chọn hợp đồng
decision optionality
tính tùy chọn quyết định
optionality allows for greater flexibility in decision-making.
tính tùy chọn cho phép linh hoạt hơn trong việc ra quyết định.
investors appreciate the optionality in their portfolios.
các nhà đầu tư đánh giá cao tính tùy chọn trong danh mục đầu tư của họ.
the optionality of different plans can impact your choice.
tính tùy chọn của các kế hoạch khác nhau có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của bạn.
having optionality in contracts can reduce risk.
việc có tính tùy chọn trong hợp đồng có thể giảm thiểu rủi ro.
optionality is a key concept in financial strategies.
tính tùy chọn là một khái niệm quan trọng trong các chiến lược tài chính.
understanding optionality is important for strategic planning.
hiểu rõ về tính tùy chọn là quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.
optionality provides opportunities for future growth.
tính tùy chọn mang lại cơ hội tăng trưởng trong tương lai.
incorporating optionality can enhance project outcomes.
việc kết hợp tính tùy chọn có thể nâng cao kết quả dự án.
optionality in product design can attract more customers.
tính tùy chọn trong thiết kế sản phẩm có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
they valued the optionality that came with their investment.
họ đánh giá cao tính tùy chọn đi kèm với khoản đầu tư của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay