opus

[Mỹ]/'əʊpəs/
[Anh]/'opəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiệt tác, đặc biệt trong các lĩnh vực âm nhạc hoặc văn học.
Word Forms
số nhiềuopera

Cụm từ & Cách kết hợp

musical opus

phần nhạc hay

literary opus

phần văn học hay

artistic opus

phần nghệ thuật hay

magnum opus

magnum opus

Câu ví dụ

the ultimate sonata of that opus;

tổ khúc cuối cùng của tác phẩm đó;

As a result of our hard working, our opuses are greatly recognized inside and outside the designing trade, laurelled many times in the international competitions and exhibitions.

Nhờ sự làm việc chăm chỉ của chúng tôi, các tác phẩm của chúng tôi được công nhận rộng rãi trong và ngoài ngành thiết kế, được trao nhiều giải thưởng trong các cuộc thi và triển lãm quốc tế.

His latest opus is a masterpiece of modern literature.

Tác phẩm mới nhất của ông là một kiệt tác của văn học hiện đại.

The composer's opus was performed by a renowned orchestra.

Tác phẩm của nhà soạn nhạc đã được biểu diễn bởi một dàn nhạc nổi tiếng.

The artist spent years perfecting his opus before revealing it to the public.

Nghệ sĩ đã dành nhiều năm để hoàn thiện tác phẩm của mình trước khi công bố với công chúng.

Many consider Beethoven's Ninth Symphony to be his greatest opus.

Nhiều người coi bản giao hưởng số 9 của Beethoven là tác phẩm xuất sắc nhất của ông.

The director's latest opus received mixed reviews from critics.

Tác phẩm mới nhất của đạo diễn đã nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.

The novelist's opus explores themes of love and loss.

Tác phẩm của nhà văn khám phá các chủ đề về tình yêu và mất mát.

The artist's opus was displayed in a prestigious art gallery.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã được trưng bày tại một phòng trưng bày nghệ thuật danh giá.

Mozart's final opus was left unfinished at the time of his death.

Tác phẩm cuối cùng của Mozart đã bị bỏ lại dang dở vào thời điểm ông qua đời.

The film director's opus captivated audiences around the world.

Tác phẩm của đạo diễn phim đã chinh phục khán giả trên toàn thế giới.

The poet's opus was published posthumously, gaining recognition long after his death.

Tác phẩm của nhà thơ được xuất bản sau khi ông qua đời, được công nhận lâu sau khi ông qua đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay