orchids

[Mỹ]/ˈɔː.kɪdz/
[Anh]/ˈɔr.kɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của hoa lan; hoa thường liên quan đến màu tím nhạt; cũng đề cập đến một lời khen.

Cụm từ & Cách kết hợp

purple orchids

lan tím

wild orchids

lan dại

tropical orchids

lan nhiệt đới

orchids garden

vườn hoa lan

rare orchids

lan quý hiếm

beautiful orchids

hoa lan đẹp

orchids species

các loài hoa lan

orchids display

trưng bày hoa lan

orchids nursery

vườn ươm hoa lan

orchids care

chăm sóc hoa lan

Câu ví dụ

orchids are known for their beauty and diversity.

orchids nổi tiếng với vẻ đẹp và sự đa dạng.

many people enjoy growing orchids at home.

nhiều người thích trồng hoa lan tại nhà.

orchids require specific care to thrive.

hoa lan cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển mạnh.

the orchid exhibition attracted many visitors.

triển lãm hoa lan đã thu hút nhiều du khách.

she received a beautiful orchid as a gift.

cô ấy nhận được một chậu hoa lan xinh đẹp làm quà tặng.

orchids can be found in a variety of colors.

hoa lan có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.

some orchids bloom only once a year.

một số loài hoa lan chỉ nở hoa một lần một năm.

orchids are often used in floral arrangements.

hoa lan thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

learning to care for orchids can be rewarding.

học cách chăm sóc hoa lan có thể là một phần thưởng.

orchids symbolize love and beauty in many cultures.

hoa lan tượng trưng cho tình yêu và vẻ đẹp trong nhiều nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay