embracing ordinariness
Chấp nhận sự tầm thường
celebrating ordinarinesses
Tôn vinh những điều tầm thường
finding ordinariness
Tìm thấy sự tầm thường
the ordinariness of
Sự tầm thường của
despite ordinariness
Dù có sự tầm thường
beyond ordinariness
Vượt qua sự tầm thường
ordinariness matters
Sự tầm thường quan trọng
ordinariness shines
Sự tầm thường tỏa sáng
in ordinariness lies
Trong sự tầm thường ẩn chứa
rejecting ordinariness
Chối bỏ sự tầm thường
the charm of the landscape lay in its quiet ordinarinesses.
Điều hấp dẫn của cảnh quan nằm ở những điều bình dị và yên bình.
he found beauty in the small ordinarinesses of daily life.
Ông tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản dị nhỏ bé của cuộc sống hàng ngày.
she appreciated the ordinarinesses of a simple cup of tea.
Cô đánh giá cao sự giản dị của một tách trà đơn giản.
the artist celebrated the ordinarinesses of the urban environment.
Nghệ sĩ đã ca ngợi những điều giản dị trong môi trường đô thị.
there's a certain comfort in embracing life's ordinarinesses.
Có một sự thoải mái nào đó khi chấp nhận những điều giản dị trong cuộc sống.
he sought refuge in the ordinarinesses of routine and habit.
Ông tìm nơi nương tựa trong những điều giản dị của thói quen và lối sống.
the novel explored the ordinarinesses of family relationships.
Truyện ngắn khám phá những điều giản dị trong các mối quan hệ gia đình.
she found solace in the ordinarinesses of a familiar walk.
Cô tìm thấy sự an ủi trong những điều giản dị của một chuyến đi quen thuộc.
the photographer focused on the ordinarinesses of street scenes.
Nhà chụp ảnh tập trung vào những điều giản dị trong các khung cảnh đường phố.
he valued the ordinarinesses of a quiet evening at home.
Ông trân trọng những điều giản dị của một buổi tối yên tĩnh ở nhà.
the poem highlighted the ordinarinesses of nature's details.
Bài thơ nhấn mạnh những điều giản dị trong chi tiết của thiên nhiên.
embracing ordinariness
Chấp nhận sự tầm thường
celebrating ordinarinesses
Tôn vinh những điều tầm thường
finding ordinariness
Tìm thấy sự tầm thường
the ordinariness of
Sự tầm thường của
despite ordinariness
Dù có sự tầm thường
beyond ordinariness
Vượt qua sự tầm thường
ordinariness matters
Sự tầm thường quan trọng
ordinariness shines
Sự tầm thường tỏa sáng
in ordinariness lies
Trong sự tầm thường ẩn chứa
rejecting ordinariness
Chối bỏ sự tầm thường
the charm of the landscape lay in its quiet ordinarinesses.
Điều hấp dẫn của cảnh quan nằm ở những điều bình dị và yên bình.
he found beauty in the small ordinarinesses of daily life.
Ông tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản dị nhỏ bé của cuộc sống hàng ngày.
she appreciated the ordinarinesses of a simple cup of tea.
Cô đánh giá cao sự giản dị của một tách trà đơn giản.
the artist celebrated the ordinarinesses of the urban environment.
Nghệ sĩ đã ca ngợi những điều giản dị trong môi trường đô thị.
there's a certain comfort in embracing life's ordinarinesses.
Có một sự thoải mái nào đó khi chấp nhận những điều giản dị trong cuộc sống.
he sought refuge in the ordinarinesses of routine and habit.
Ông tìm nơi nương tựa trong những điều giản dị của thói quen và lối sống.
the novel explored the ordinarinesses of family relationships.
Truyện ngắn khám phá những điều giản dị trong các mối quan hệ gia đình.
she found solace in the ordinarinesses of a familiar walk.
Cô tìm thấy sự an ủi trong những điều giản dị của một chuyến đi quen thuộc.
the photographer focused on the ordinarinesses of street scenes.
Nhà chụp ảnh tập trung vào những điều giản dị trong các khung cảnh đường phố.
he valued the ordinarinesses of a quiet evening at home.
Ông trân trọng những điều giản dị của một buổi tối yên tĩnh ở nhà.
the poem highlighted the ordinarinesses of nature's details.
Bài thơ nhấn mạnh những điều giản dị trong chi tiết của thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay